wool

/wul/
Học thuật
Thân thiện
wool

A sheep's thick wool keeps it warm on the hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Len: Chất liệu mềm, xoăn được lấy từ lông của một số loài động vật, đặc biệt cừu, dùng để dệt vải hoặc đan.
    • Lông cừu, lông chiên: Bộ lông dày, xoăn của con cừu trước khi được xử lý thành sợi.
    • Hàng len, đồ len: Vải hoặc quần áo được làm từ chất liệu len.
    • (Thông tục) Tóc dày quăn: Mái tóc dày, xoăn tự nhiên giống như lông cừu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This sweater is made of pure wool. (Chiếc áo len này được làm từ len nguyên chất.)
    • She bought a ball of wool to knit a scarf. ( ấy mua một cuộn len để đan khăn.)
    • The sheep's wool is sheared in the spring. (Lông cừu được xén vào mùa xuân.)
    • He has a thick head of wool. (Anh ấy một mái tóc dày quăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull the wool over someone's eyes": lừa dối, đánh lừa ai đó.
    • Don't try to pull the wool over my eyes; I know the truth. (Đừng cố lừa tôi; tôi biết sự thật.)
  • "to lose one's wool": (thông tục) nổi giận, mất bình tĩnh.
    • He really lost his wool when he heard the news. (Anh ta thực sự nổi giận khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Woollen/Woolen (adj): (thuộc về) len, được làm bằng len.
    • She wore a warm woollen coat. ( ấy mặc một chiếc áo khoác len ấm áp.)
  • Woolly (adj):
    • Giống len; phủ đầy lông mềm.
      • The woolly texture of the blanket. (Kết cấu mềm như len của chiếc chăn.)
    • (Về ý tưởng) mơ hồ, không rõ ràng.
      • He has some woolly ideas about the project. (Anh ta một vài ý tưởng mơ hồ về dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleece: Lông cừu (đặc biệt cả tấm lông được xén một lần).
  • Yarn: Sợi chỉ, sợi len (đã được xe thành sợi để đan hoặc dệt).
Thành ngữ liên quan
  • Dyed in the wool: (tính từ) bảo thủ, cứng nhắc đến tận xương tủy; nguyên thủy, chính hiệu.
    • He is a dyed-in-the-wool conservative. (Ông ấy một người bảo thủ chính hiệu.)
  • Much cry and little wool: (thành ngữ) nhiều lời hứa hẹn nhưng ít kết quả; tiếng to việc nhỏ.
    • Their plan was much cry and little wool. (Kế hoạch của họ to tiếng nhưng kết quả chẳng đáng bao.)
wool

A sheep's thick wool keeps it warm on the hillside.

danh từ
  1. len; lông cừu, lông chiên
    • ball of wool
      cuộn len
    • raw wool
      len sống
  2. hàng len; đồ len
    • the wool trade
      nghề buôn bán len, mậu dịch len
  3. hàng giống len
  4. (thông tục) tóc dày quăn

Idioms

  • to lose one's wool
    (thông tục) nổi giận
  • much cry and little wool
    (xem) cry
  • to pull the wool over a person's eye
    lừa ai