ice-wool
/'aiswu:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Len bóng: "ice-wool" là một loại len mỏng, nhẹ, có độ bóng cao, thường được dùng để đan các sản phẩm mùa xuân hoặc thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a skein of ice-wool to knit a delicate scarf. (Cô ấy đã mua một cuộn len bóng để đan một chiếc khăn mỏng.)
- This sweater is made from soft ice-wool, perfect for cool evenings. (Chiếc áo len này được làm từ len bóng mềm, hoàn hảo cho những buổi tối mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "knit with ice-wool": đan bằng len bóng.
- Many crafters prefer to knit baby clothes with ice-wool because it's soft and lightweight. (Nhiều thợ thủ công thích đan quần áo trẻ em bằng len bóng vì nó mềm và nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wool (n): len (chung).
- Merino wool (n): len merino (một loại len mềm cao cấp).
- Lightweight yarn (n): sợi chỉ nhẹ (thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Fine wool: len mịn.
- Light wool: len nhẹ.
Lưu ý
- "Ice-wool" là một danh từ ghép, mô tả một loại sợi đặc biệt. Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt.