waul

/wɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
waul

A kitten wauls for its mother.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Kêu meo meo (mèo): "waul" tiếng kêu to, kéo dài thường buồn bã hoặc khó chịu của mèo, đặc biệt mèo cái trong mùa động dục.
    • Kêu gào, rên rỉ: "waul" cũng có thể mô tả một âm thanh tương tự như tiếng khóc hoặc rên rỉ của trẻ con, nhưng ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The stray cat began to waul outside my window all night. (Con mèo hoang bắt đầu kêu meo meo bên ngoài cửa sổ tôi suốt đêm.)
    • You could hear the cats wauling in the alley. (Bạn có thể nghe thấy tiếng mèo kêu gào trong ngõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to waul like a banshee": kêu gào thảm thiết như một sinh vật trong truyền thuyết.
    • The wind wauled like a banshee through the cracks in the old house. (Tiếng gió rít qua các kẽ nứt trong ngôi nhà như tiếng kêu thảm thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Wauling (danh động từ/ danh từ): hành động hoặc tiếng kêu waul.
    • The constant wauling kept the neighborhood awake. (Tiếng kêu meo meo liên tục khiến cả khu phố mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Caterwaul (động từ): kêu gào inh ỏi (của mèo), nghĩa rất gần thường được dùng thay thế.
  • Yowl (động từ): tru, lên (của mèo hoặc chó).
  • Howl (động từ): , tru (của chó sói, chó hoặc gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "waul".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "waul".
waul

A kitten wauls for its mother.

nội động từ
  1. kêu meo meo (mèo)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "waul"