ail
/eil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Ngoại động từ):
- Làm đau đớn, làm phiền, làm khó chịu: Chỉ việc gây ra sự đau khổ, bất an hoặc vấn đề về thể chất hoặc tinh thần cho ai đó hoặc cái gì đó.
- Làm ốm đau: Gây ra bệnh tật hoặc tình trạng không khỏe mạnh.
Động từ (Nội động từ):
- Ốm đau, khó ở: Ở trong tình trạng không khỏe mạnh, bị bệnh.
- Đau đớn, phiền muộn: Trải qua sự đau khổ hoặc lo lắng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Ngoại động từ):
- A mysterious illness ails the old king. (Một căn bệnh bí ẩn làm phiền vị vua già.)
- What is it that ails you so? (Điều gì làm phiền anh nhiều vậy?)
Động từ (Nội động từ):
- He has been ailing for weeks. (Ông ấy đã ốm/khó ở nhiều tuần nay.)
- The business continued to ail despite new investments. (Việc kinh doanh tiếp tục trì trệ/đau khổ bất chấp các khoản đầu tư mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "What ails (someone/something)?": Một cách hỏi trang trọng hoặc cổ điển để hỏi về vấn đề hoặc nguyên nhân gây rắc rối, bệnh tật.
- What ails this engine? It's making a strange noise. (Cái gì làm phiền cái động cơ này vậy? Nó đang phát ra tiếng động lạ.)
- Tell me, what ails thee? (Hãy nói cho ta, điều gì làm phiền ngươi?)
Biến thể và từ gần giống
- Ailment (Danh từ): Căn bệnh nhẹ, sự khó chịu về sức khỏe.
- She suffers from various minor ailments. (Bà ấy mắc nhiều chứng bệnh nhẹ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Trouble (Động từ): Làm phiền, gây rắc rối.
- Afflict (Động từ): Hành hạ, làm đau khổ (thường dùng cho điều nghiêm trọng).
- Bother (Động từ): Làm phiền, quấy rầy.
- Be ill (Cụm động từ): Bị ốm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ail" thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc với giọng điệu cổ xưa hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "trouble", "bother", hoặc "be wrong with" phổ biến hơn.
- Khi dùng với nghĩa "ốm đau", "ail" thường mô tả tình trạng ốm yếu kéo dài hoặc mơ hồ, hơn là một căn bệnh cụ thể và cấp tính.
ngoại động từ
- làm đau đớn, làm đau khổ, làm phiền não
- làm ốm đau
- what ails him?anh ấy ốm vì bệnh gì thế?
nội động từ
- đau đớn
- ốm đau, khó ở