abigail

/'æbigeil/
Học thuật
Thân thiện
abigail

A maid named Abigail arranges fresh flowers in a vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị tỳ, nữ tỳ: "Abigail" một danh từ cổ, dùng để chỉ một người hầu gái, đặc biệt một nữ tỳ hoặc thị nữ phục vụ cho một quý .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lady was always accompanied by her faithful abigail. (Quý luôn người hầu gái trung thành của mình đi cùng.)
    • In the 18th century, an abigail was an essential part of a wealthy woman's household. (Vào thế kỷ 18, một nữ tỳ một phần thiết yếu trong gia đình của một phụ nữ giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the abigail": đóng vai trò hoặc hành xử như một người hầu gái.
    • She was forced to play the abigail for her demanding cousin. ( ấy buộc phải đóng vai người hầu gái cho người chị em họ đòi hỏi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Handmaiden (n): thị nữ, người hầu gái (từ có nghĩa tương tự, ít cổ hơn).
  • Lady's maid (n): thị tỳ, nữ tỳ chuyên phục vụ một quý .
Từ đồng nghĩa
  • Maid: người hầu gái.
  • Servant: người hầu, người phục vụ.
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ tên riêng "Abigail", được sử dụng như một danh từ chung để chỉ người hầu gái sau vở kịch (1616) của Beaumont Fletcher, trong đó một nhân vật hầu gái tên Abigail.
  • Ngày nay, từ này rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại mang sắc thái cổ xưa, lịch sử hoặc văn học.
abigail

A maid named Abigail arranges fresh flowers in a vase.

danh từ
  1. thị tỳ, nữ tỳ

Từ có nhắc đến "abigail"