askew
/əs'kju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nghiêng, xiên, lệch: Ở một góc không thẳng, không cân đối hoặc không đúng vị trí.
- Tính từ (thường dùng sau động từ "to be" hoặc các động từ liên kết khác):
- Bị nghiêng, bị lệch: Ở trạng thái không thẳng, không ngay ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The picture frame was hanging askew on the wall. (Khung tranh được treo lệch trên tường.)
- He tilted his head askew, trying to understand the problem. (Anh ấy nghiêng đầu sang một bên, cố gắng hiểu vấn đề.)
- Tính từ:
- After the earthquake, all the shelves were askew. (Sau trận động đất, tất cả các giá sách đều bị lệch.)
- Your tie is slightly askew; let me fix it for you. (Cà vạt của anh hơi lệch một chút; để tôi chỉnh lại cho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look askew at somebody/something": Nhìn ai/cái gì một cách nghi ngờ, không tán thành hoặc từ góc nhìn lệch.
- The conservative members looked askew at the new proposal. (Các thành viên bảo thủ nhìn với ánh mắt nghi ngờ vào đề xuất mới.)
- "to go askew": Trở nên sai lệch, không theo kế hoạch.
- If our calculations go askew, the entire project will fail. (Nếu các tính toán của chúng ta sai lệch, toàn bộ dự án sẽ thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Awry (phó từ/tính từ): Lệch lạc, sai, hỏng (thường dùng cho kế hoạch hoặc sự việc bị sai sót).
- Something has gone awry with our schedule. (Có gì đó đã sai lệch với lịch trình của chúng ta.)
- Skew-whiff (tính từ, phó từ - tiếng Anh Anh, thân mật): Nghiêng ngả, lệch lạc.
- His hat was all skew-whiff after the wind blew. (Chiếc mũ của anh ta nghiêng ngả hết cả sau khi bị gió thổi.)
Từ đồng nghĩa
- Crookedly (phó từ): Một cách cong queo, không thẳng.
- Obliquely (phó từ): Một cách xiên, chéo, gián tiếp.
- Tilted (tính từ): Bị nghiêng.
Từ trái nghĩa
- Straight (tính từ/phó từ): Thẳng.
- Evenly (phó từ): Một cách bằng phẳng, đều đặn.
- Symmetrically (phó từ): Một cách đối xứng.
Thành ngữ liên quan
- All askew: Hoàn toàn lộn xộn, lệch lạc hết.
- The room was left all askew after the party. (Căn phòng bị bỏ lại lộn xộn hoàn toàn sau bữa tiệc.)
phó từ
- nghiêng, xiên, lệch
- to look askew at somebodyliếc nhìn ai, lé nhìn ai
- to hang a picture askewtreo lệch một bức tranh