angels-on-horseback
/'eindʤəlzɔn'hɔ:sbæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món sò bọc thịt mỡ: "angels-on-horseback" là tên gọi của một món khai vị trong ẩm thực, thường bao gồm hàu (hoặc đôi khi là sò điệp) được bọc trong một lát thịt xông khói mỏng, sau đó nướng hoặc chiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restaurant's signature starter is angels-on-horseback. (Món khai vị đặc trưng của nhà hàng là món sò bọc thịt mỡ.)
- We ordered angels-on-horseback to share before the main course. (Chúng tôi gọi món sò bọc thịt mỡ để dùng chung trước món chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên món ăn này thường được dùng trong thực đơn hoặc các ngữ cảnh ẩm thực. Nó là một món ăn cổ điển, đặc biệt phổ biến ở Anh.
Biến thể và từ gần giống
- Devils-on-horseback (n): một món ăn tương tự, nhưng thường dùng mận khô hoặc chà là bọc thịt xông khói thay vì hàu.
- The buffet included both angels-on-horseback and devils-on-horseback. (Bữa tiệc buffet có cả món sò bọc thịt mỡ và món mận bọc thịt mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt cho tên món ăn này. Có thể mô tả là "món hàu bọc thịt xông khói".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.