agelong

/'eidʤlɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
agelong

The agelong struggle for freedom is depicted in this historical monument.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lâu dài, kéo dài qua nhiều thế hệ, nhiều thời đại: "agelong" mô tả một cái đó đã tồn tại trong một khoảng thời gian rất dài, thường qua nhiều thế kỷ hoặc thời đại, gần như vô tận.
    • Đời đời, vĩnh viễn: "agelong" có thể diễn tả tính chất lâu bền, gần như không thay đổi kéo dài mãi mãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The agelong traditions of the village are still respected. (Những truyền thống lâu đời của ngôi làng vẫn được tôn trọng.)
    • It was an agelong conflict between the two families. (Đó một cuộc xung đột kéo dài qua nhiều đời giữa hai gia đình.)
    • They have an agelong bond of friendship. (Họ một mối quan hệ bạn bè lâu bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agelong struggle": cuộc đấu tranh lâu dài, trường kỳ.

    • The agelong struggle for independence finally ended. (Cuộc đấu tranh trường kỳ cho nền độc lập cuối cùng đã kết thúc.)
  • "agelong wisdom": trí tuệ được tích lũy qua nhiều thế hệ.

    • We should learn from the agelong wisdom of our ancestors. (Chúng ta nên học hỏi từ trí tuệ được tích lũy qua nhiều đời của tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Age-old (adj): lâu đời, cổ xưa (có nghĩa tương tự thường được dùng phổ biến hơn).
    • It's an age-old custom. (Đó một phong tục lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient: cổ xưa.
  • Timeless: vượt thời gian, vĩnh cửu.
  • Enduring: lâu bền, bền vững.
  • Perpetual: vĩnh viễn, liên tục.
Từ trái nghĩa
  • Ephemeral: ngắn ngủi, phù du.
  • Temporary: tạm thời.
  • Short-lived: tồn tại trong thời gian ngắn.
agelong

The agelong struggle for freedom is depicted in this historical monument.

tính từ
  1. lâu hàng đời, đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn

Từ tương tự