angelic

/æn'dʤəlikəl/ Cách viết khác : (angelic) /æn'dʤəlik/
Học thuật
Thân thiện
angelic

A young child has an angelic smile while sleeping.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thiên thần, tính chất thiên thần: Miêu tả những phẩm chất được cho của thiên thần, như sự thuần khiết, tốt đẹp, nhân từ hoặc vẻ đẹp siêu phàm.
    • Tốt lành, hiền dịu đến mức siêu phàm: Dùng để miêu tả một người bản tính cực kỳ ngọt ngào, nhân hậu, hiền lành hoặc ngoan ngoãn một cách đáng kinh ngạc.
    • Có vẻ ngoài đẹp đẽ, thanh thoát, thuần khiết: Miêu tả vẻ đẹp trong sáng, tinh khiết thanh tao, gợi liên tưởng đến hình ảnh thiên thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an angelic voice that captivates everyone. ( ấy một giọng hát thiên thần có thể hoặc mọi người.)
    • Despite the chaos, the baby slept with an angelic smile. (Bất chấp sự hỗn loạn, đứa trẻ ngủ với một nụ cười hiền dịu như thiên thần.)
    • Her angelic nature made her loved by all. (Bản tính tốt lành như thiên thần của ấy khiến mọi người đều yêu quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angelic patience": sự kiên nhẫn phi thường, hiếm có.
    • The teacher showed angelic patience with the difficult student. (Giáo viên thể hiện sự kiên nhẫn phi thường với học sinh cá biệt.)
  • "angelic intervention": sự can thiệp của thần linh, một sự giúp đỡ kịp thời may mắn đến mức khó tin.
    • Finding my lost keys just in time felt like angelic intervention. (Việc tìm thấy chìa khóa đã mất đúng lúc cảm giác như sự can thiệp của thần linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Angelically (trạng từ): một cách đẹp đẽ/thuần khiết như thiên thần.
    • She smiled angelically at the crowd. ( ấy mỉm cười với đám đông một cách dịu dàng như thiên thần.)
  • Angel (danh từ): thiên thần.
  • Cherubic (tính từ): có vẻ ngoài đáng yêu, ngây thơ bầu bĩnh như thiên thần nhỏ (cherub), thường dùng cho trẻ em.
Từ đồng nghĩa
  • Saintly: thánh thiện, đạo đức.
  • Seraphic: thuộc về seraph (một loại thiên thần bậc cao); có vẻ đẹp sự thuần khiết siêu việt.
  • Beatific: thể hiện sự hạnh phúc tột độ hoặc vẻ đẹp thiên đường.
  • Pure: trong sáng, thuần khiết.
  • Innocent: ngây thơ, trong sáng.
Thành ngữ liên quan
  • An angelic disposition: một tính khí/bản tính cực kỳ hiền lành tốt bụng.
    • Everyone praises her for her angelic disposition. (Mọi người đều khen ngợi ấy bản tính hiền lành tuyệt vời.)
  • To look angelic: trông thật đẹp đẽ thuần khiết (đôi khi dùng với hàm ý mỉa mai khi ai đó đang giả vờ ngoan ngoãn).
    • Don't be fooled by his angelic look; he can be very mischievous. (Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ ngoài ngoan ngoãn của cậu ta; cậu ấy có thể rất tinh nghịch.)
angelic

A young child has an angelic smile while sleeping.

tính từ
  1. (thuộc) thiên thần; giống thiên thần; siêu nhân