cherubic

/tʃe'ru:bik/
Học thuật
Thân thiện
cherubic

The baby has a cherubic face as he sleeps in his crib.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ dịu dàng, hiền hậu, ngây thơ: Miêu tả một khuôn mặt hoặc vẻ ngoài mang vẻ đẹp ngây thơ, hiền lành đáng yêu, thường gợi liên tưởng đến những thiên thần nhỏ (cherub) trong nghệ thuật.
    • mắt tròn trĩnh, khuôn mặt bầu bĩnh: Đặc biệt dùng để miêu tả trẻ em hoặc người đôi mắt to tròn khuôn mặt đầy đặn, phúc hậu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The baby had a cherubic face with big, round eyes. (Đứa bé một khuôn mặt bầu bĩnh hiền hậu với đôi mắt to tròn.)
    • She gave a cherubic smile that melted everyone's heart. ( ấy nở một nụ cười dịu dàng ngây thơ khiến trái tim mọi người tan chảy.)
    • Despite his mischievous actions, he maintained a cherubic appearance. (Bất chấp những hành động tinh nghịch, cậu vẫn giữ được vẻ ngoài hiền hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cherubic innocence": sự ngây thơ, trong sáng hiền hậu.

    • The portrait captured the child's cherubic innocence perfectly. (Bức chân dung đã ghi lại được sự ngây thơ hiền hậu của đứa trẻ một cách hoàn hảo.)
  • "cherubic look/expression": vẻ mặt/vẻ biểu cảm hiền lành, đáng yêu.

    • He put on a cherubic look when asked about the broken vase. (Cậu ta làm ra vẻ mặt hiền lành đáng yêu khi bị hỏi về chiếc bình vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherub (danh từ): thiên thần nhỏ, thường được miêu tả một đứa trẻ cánh với khuôn mặt bầu bĩnh, hiền hậu; cũng có thể chỉ một đứa trẻ đẹp ngoan.
    • The painting of cherubs on the ceiling is famous. (Bức vẽ những thiên thần nhỏ trên trần nhà rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Angelical/Angelic: thuộc về thiên thần, có vẻ đẹp thanh khiết hiền lành.
  • Seraphic: có vẻ đẹp thanh thoát hạnh phúc tột độ, như thiên thần bậc cao (seraph).
  • Innocent: ngây thơ, trong sáng.
  • Sweet-faced: khuôn mặt ngọt ngào, dễ thương.
Từ trái nghĩa
  • Demonic: như quỷ dữ, ác độc.
  • Impish: tinh nghịch, láu lỉnh (thường theo cách hơi quấy rối).
  • Sinister: ác hiểm, đáng ngờ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cherubic". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ miêu tả trực tiếp.)

cherubic

The baby has a cherubic face as he sleeps in his crib.

tính từ
  1. có vẻ dịu dàng hiên hậu
  2. mắt tròn trĩnh

Từ tương tự