beatific

/,bi:ə'tifik/
Học thuật
Thân thiện
beatific

A young child gives a beatific smile while holding a puppy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thể hiện sự hạnh phúc tột độ, sự thanh thản vui sướng sâu sắc: "beatific" mô tả một biểu hiện, đặc biệt nụ cười hay vẻ mặt, toát lên sự hạnh phúc, bình an mãn nguyện hoàn toàn, thường gợi liên tưởng đến sự thánh thiện hoặc niềm vui thiên đường.
    • Mang lại hạnh phúc, ban phúc lành: "beatific" cũng có thể mô tả thứ đó mang lại hoặc truyền tải niềm hạnh phúc, sự bình an tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a beatific smile after hearing the good news. ( ấy một nụ cười hạnh phúc rạng rỡ sau khi nghe tin tốt.)
    • The monk's beatific expression conveyed a deep sense of inner peace. (Vẻ mặt thanh thản của nhà sư thể hiện một cảm giác bình an nội tâm sâu sắc.)
    • The painting captured the beatific joy of the scene. (Bức tranh ghi lại niềm vui thanh thản của khung cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beatific vision": một thuật ngữ thần học chỉ việc nhìn thấy Thiên Chúa trên thiên đàng, được coi nguồn gốc của hạnh phúc tối thượng vĩnh cửu.
    • The mystic spoke of experiencing a beatific vision. (Nhà thần bí nói về việc trải nghiệm một thị kiến thiên đàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beatifically (trạng từ): một cách hạnh phúc, thanh thản.
    • She smiled beatifically at the children. ( ấy mỉm cười một cách đầy hạnh phúc với trẻ.)
  • Beatify (động từ): phong chân phước (trong Giáo hội Công giáo); làm cho hạnh phúc.
    • The Church decided to beatify the nun. (Giáo hội quyết định phong chân phước cho nữ tu.)
Từ đồng nghĩa
  • Blissful: hạnh phúc, sung sướng tột độ.
  • Seraphic: thiên thần, thánh thiện.
  • Radiant: rạng rỡ, tỏa sáng (thường chỉ niềm vui).
  • Saintly: thánh thiện, đạo đức.
Từ trái nghĩa
  • Miserable: khốn khổ, đau khổ.
  • Sorrowful: buồn bã, đau buồn.
  • Tormented: dày , đau đớn.
Thành ngữ liên quan
  • A beatific smile: nụ cười hạnh phúc thanh thản, nụ cười rạng rỡ.
    • The baby's beatific smile melted everyone's heart. (Nụ cười hạnh phúc rạng rỡ của em bé làm tan chảy trái tim mọi người.)
beatific

A young child gives a beatific smile while holding a puppy.

tính từ
  1. ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc
  2. hạnh phúc, sung sướng
    • a beatific smile
      nụ cười sung sướng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "beatific"