joyful

/'dʤɔiful/
Học thuật
Thân thiện
joyful

A child has a joyful smile while playing with a puppy in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui mừng, hân hoan, vui sướng: Trạng thái cảm xúc thể hiện niềm hạnh phúc, sự phấn khởi thích thú rõ rệt.
    • Mang lại niềm vui, đáng mừng: Mô tả một sự việc, sự kiện hoặc điều đó khả năng tạo ra hoặc gắn liền với cảm giác vui vẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a joyful expression on her face when she heard the good news. ( ấy có vẻ mặt vui mừng khi nghe tin tốt.)
    • The wedding was a joyful celebration with music and dancing. (Đám cưới một lễ kỷ niệm vui vẻ với âm nhạc khiêu vũ.)
    • The children's laughter was a joyful sound. (Tiếng cười của bọn trẻ một âm thanh vui sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be joyful of/about something": vui mừng về điều đó.

    • He was joyful about his son's success. (Ông ấy vui mừng về thành công của con trai.)
  • "A joyful occasion/event": một dịp/sự kiện vui mừng.

    • The reunion was a joyful event for the whole family. (Buổi đoàn tụ một sự kiện vui mừng cho cả gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Joyfully (phó từ): một cách vui mừng, hân hoan.

    • They sang joyfully. (Họ hát một cách hân hoan.)
  • Joyfulness (danh từ): sự vui mừng, niềm hân hoan.

    • The joyfulness in the room was contagious. (Niềm hân hoan trong phòng rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Happy: hạnh phúc, vui vẻ.
  • Delighted: vui sướng, hài lòng.
  • Jubilant: hân hoan, vui mừng khôn xiết.
Từ trái nghĩa
  • Sad: buồn bã.
  • Sorrowful: đau buồn, sầu não.
  • Miserable: khốn khổ, đáng thương.
joyful

A child has a joyful smile while playing with a puppy in the park.

tính từ
  1. vui mừng, hân hoan, vui sướng
  2. mang lại niềm vui, đáng mừng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "joyful"