kohl

/koul/
Học thuật
Thân thiện
kohl

A woman carefully applies kohl to her eyelids.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phấn côn: Một loại mỹ phẩm dạng bột hoặc dạng kem, thường màu đen hoặc nâu sẫm, được sử dụng để viền mí mắt, đặc biệt phổ biếncác nước Trung Đông, Bắc Phi Nam Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She applied kohl to her eyes before the ceremony. ( ấy đã phấn côn lên mắt trước buổi lễ.)
    • Traditional kohl is often made from natural ingredients. (Phấn côn truyền thống thường được làm từ các thành phần tự nhiên.)
    • The use of kohl can make the eyes look larger and more defined. (Việc sử dụng phấn côn có thể làm cho đôi mắt trông to nét hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to line one's eyes with kohl": kẻ mắt bằng phấn côn.

    • The dancer lined her eyes with kohl for a dramatic effect. ( công đã kẻ mắt bằng phấn côn để tạo hiệu ứng ấn tượng.)
  • "kohl-rimmed eyes": đôi mắt được viền bằng phấn côn.

    • The portrait showed a woman with kohl-rimmed eyes. (Bức chân dung cho thấy một người phụ nữ với đôi mắt được viền bằng phấn côn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kajal (n): Một từ khác, nguồn gốc từ tiếng Hindi/Ả Rập, cũng dùng để chỉ loại mỹ phẩm tương tự như "kohl" để viền mắt.
  • Eyeliner (n): Bút kẻ mắt (từ tổng quát hơn, có thể chỉ các sản phẩm kẻ mắt hiện đại dạng bút chì, nước hoặc gel).
Từ đồng nghĩa
  • Eye cosmetic: mỹ phẩm dành cho mắt.
  • Eyelid darkener: chất làm tối mí mắt.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "kohl" một cách thành ngữ.)

kohl

A woman carefully applies kohl to her eyelids.

danh từ
  1. phấn côn (một thứ phấn đen đánh mi mắt của người A-rập)