kail
/keil/ Cách viết khác : (kail) /keil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cải xoăn: Một loại rau lá xanh thuộc họ cải, có lá xoăn và thường được dùng trong nấu ăn.
- Canh cải, súp cải: Một món súp được nấu chủ yếu từ lá cải xoăn.
- (Tiếng lóng, Mỹ) Tiền: Thường chỉ tiền giấy, một cách nói thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She planted kail in her vegetable garden. (Cô ấy trồng cải xoăn trong vườn rau của mình.)
- We had a warm bowl of kail for dinner. (Chúng tôi đã ăn một bát canh cải xoăn nóng cho bữa tối.)
- He flashed a roll of kail to pay for the car. (Hắn ta xòe một xấp tiền để trả cho chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kail yard": Một từ cổ hoặc phương ngữ để chỉ khu vườn trồng rau cải.
- The old cottage still has its original kail yard. (Ngôi nhà tranh cũ vẫn còn khu vườn trồng cải nguyên bản của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Kale: Cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "kail", cùng chỉ loại rau cải xoăn.
- Cole: Một từ gốc có liên quan, thấy trong "colewort" (một loại cải) và "coleslaw" (salad cải bắp).
Từ đồng nghĩa
- Borecole: Một tên gọi khác cho cải xoăn.
- Green: Tiếng lóng cho tiền (ý nghĩa thứ ba).
Lưu ý
- "Kail" là một cách viết cổ hoặc phương ngữ, chủ yếu của tiếng Scotland và Bắc Anh, cho từ "kale" (cải xoăn) ngày nay.
- Nghĩa "tiền" là tiếng lóng của Mỹ và ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh đương đại.
danh từ
- (thực vật học) cải xoăn
- canh cải, xúp cải; xúp rau
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền ((thường) tiền giấy)