careenage
/kə'ri:nidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lau chùi, sửa chữa sườn và đáy tàu: Hành động hoặc quá trình nghiêng một con tàu sang một bên để làm sạch, sửa chữa hoặc bảo trì phần thân tàu dưới nước.
- Tổn phí lau chùi, sửa chữa sườn và đáy tàu: Chi phí phát sinh cho việc thực hiện công việc này.
- Xưởng lau chùi, sửa chữa sườn và đáy tàu: Khu vực hoặc cơ sở chuyên dụng, thường là một bến tàu hoặc một vùng nước được bảo vệ, nơi việc lau chùi và sửa chữa tàu được tiến hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old ship required a thorough careenage before its next voyage. (Con tàu cũ cần một đợt lau chùi, sửa chữa sườn và đáy tàu kỹ lưỡng trước chuyến hải trình tiếp theo.)
- The captain inquired about the careenage at the port. (Thuyền trưởng hỏi về tổn phí lau chùi, sửa chữa sườn và đáy tàu tại cảng.)
- They sailed into the sheltered bay to use the natural careenage. (Họ căng buồm vào vịnh được che chắn để sử dụng xưởng lau chùi, sửa chữa sườn và đáy tàu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To put a ship in careenage": Đưa một con tàu vào trạng thái hoặc địa điểm để lau chùi, sửa chữa phần dưới nước.
- After the long journey, the vessel was put in careenage for maintenance. (Sau chuyến đi dài, con tàu được đưa vào xưởng để bảo dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Careen (động từ): Làm nghiêng (một con tàu) sang một bên, thường để sửa chữa hoặc làm sạch.
- They had to careen the ship to repair the hull. (Họ phải làm nghiêng con tàu để sửa chữa thân tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Beaching: Việc kéo tàu lên bãi biển để bảo trì (một phương pháp thay thế).
- Dry-docking: Việc đưa tàu vào ụ khô để sửa chữa (phương pháp hiện đại hơn).
danh từ
- sự lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu
- tổn phí lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu
- xưởng lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu