sea
/si:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biển: Vùng nước mặn rộng lớn, thường là một phần của đại dương, có thể được bao bọc một phần bởi đất liền.
- Sóng biển: Chỉ trạng thái động của mặt biển, đặc biệt là khi có gió lớn tạo ra những đợt sóng cao.
- Biển (nghĩa bóng): Một lượng rất lớn, một khoảng rộng mênh mông của một thứ gì đó, tạo cảm giác về sự bao la, vô tận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We went swimming in the sea. (Chúng tôi đã đi bơi ở biển.)
- The ship struggled against the heavy sea. (Con tàu vật lộn với những con sóng dữ.)
- She looked out at a sea of faces in the crowd. (Cô ấy nhìn ra một biển người trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at sea":
- Ở ngoài khơi: Đang ở trên biển, xa đất liền.
- The fishing boat is at sea. (Thuyền đánh cá đang ở ngoài khơi.)
- Bối rối, hoang mang: Không hiểu, không biết phải làm gì.
- I'm all at sea with this new computer software. (Tôi hoàn toàn bối rối với phần mềm máy tính mới này.)
"by sea": Bằng đường biển, vận chuyển bằng tàu thủy.
- The goods were transported by sea. (Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.)
"a sea of...": Một biển, một lượng rất lớn (thường dùng trong nghĩa bóng).
- The city was a sea of lights at night. (Thành phố là một biển đèn vào ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Seaside (n): Bờ biển, vùng ven biển (nơi nghỉ ngơi).
- We spent our holiday at the seaside. (Chúng tôi đã nghỉ lễ ở bờ biển.)
Seawater (n): Nước biển.
- Seawater is salty. (Nước biển có vị mặn.)
Seafaring (adj/n): (Thuộc về) việc đi biển, nghề hàng hải.
- He comes from a seafaring family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình làm nghề đi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Ocean: Đại dương (thường lớn hơn và sâu hơn biển).
- The deep: Biển cả, vùng biển sâu (từ cổ hoặc văn chương).
- The briny: Biển (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "sea" vì nó là danh từ. Các cụm từ thường là thành ngữ hoặc cụm giới từ.)
Thành ngữ liên quan
Between the devil and the deep blue sea: Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, giữa hai lựa chọn đều tồi tệ.
- I'm between the devil and the deep blue sea: if I accept the job, I'll have to move, but if I refuse it, I'll have no income. (Tôi đang ở trong thế tiến thoái lưỡng nan: nếu nhận việc thì phải chuyển nhà, còn nếu từ chối thì sẽ không có thu nhập.)
To go to sea: Trở thành thủy thủ, ra khơi.
- He went to sea when he was just sixteen. (Anh ấy đã ra khơi khi mới mười sáu tuổi.)
To put (out) to sea: Ra khơi (khởi hành chuyến đi bằng đường biển).
- The ship put to sea at dawn. (Con tàu ra khơi lúc bình minh.)
danh từ
- biển
- by seabằng đường biển
- mistress of the seascường quốc làm chủ mặt biển
- sea like a looking-glassbiển yên gió lặng
- sóng biển
- to ship a seabị một ngọn sóng làm ngập (tàu...)
- biển (khoảng rộng như biển); nhiều (về số lượng)
- a sea of flamemột biển lửa
- seas of bloodmáu chảy thành sông; (nghĩa bóng) sự chém giết tàn nhẫn
- a sea of troublesnhiều chuyện phiền hà
Idioms
- at seaở ngoài khơi
- to go to seatrở thành thuỷ thủ
- to follow the sealàm nghề thuỷ thủ
- to put to seara khơi
- half seas overquá chén