soy

/sɔi/
Học thuật
Thân thiện
soy

Soy is a key ingredient in this healthy stir-fry.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Nước tương: Một loại nước chấm lỏng, màu nâu sẫm, vị mặn umami, được làm bằng cách lên men đậu nành, ngũ cốc rang muối.
    • Đậu tương, đậu nành: Loại cây họ đậu (tên khoa học Glycine max) hạt chứa nhiều protein dầu, nguyên liệu thô cho nhiều sản phẩm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nước tương):

    • I like to add a little soy to my fried rice. (Tôi thích cho một chút nước tương vào cơm chiên.)
    • This marinade is made with garlic, ginger, and soy. (Nước ướp này được làm từ tỏi, gừng nước tương.)
  • Danh từ (đậu nành):

    • Soy is a major crop in this region. (Đậu nành một loại cây trồng chínhvùng này.)
    • The health benefits of soy are widely studied. (Những lợi ích sức khỏe của đậu nành được nghiên cứu rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soy" như một thành phần mô tả: Thường được dùng trong các cụm danh từ để chỉ thực phẩm nguồn gốc từ đậu nành.
    • soy protein (protein đậu nành)
    • soy milk (sữa đậu nành)
Biến thể từ liên quan
  • Soybean (n): Hạt đậu nành. (Đây từ chính xác hơn để chỉ hạt hoặc cây đậu nành).

    • Soybeans are harvested in the autumn. (Hạt đậu nành được thu hoạch vào mùa thu.)
  • Soy sauce (n): Nước tương. (Đây tên đầy đủ phổ biến cho loại nước chấm).

    • Can you pass me the soy sauce? (Bạn có thể đưa cho tôi lọ nước tương được không?)
Từ đồng nghĩa
  • Cho "nước tương": soya sauce (cách gọi khác, phổ biếnAnh).
  • Cho "đậu nành": soya bean, soybean.
soy

Soy is a key ingredient in this healthy stir-fry.

danh từ
  1. tương, nước tương
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) đậu tương, đậu nành

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "soy"