soya-bean

/'sɔiə/ Cách viết khác : (soja) /'soudʤə/ (soya-bean) /'sɔiəbi:n/
Học thuật
Thân thiện
soya-bean

A farmer harvests ripe soya-beans from a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu tương, đậu nành: Một loại hạt nhỏ, tròn, màu vàng hoặc nâu, thuộc họ đậu, được trồng rộng rãi để lấy dầu protein. Đây một nguyên liệu thực phẩm quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soya-bean is a major source of protein in many vegetarian diets. (Đậu tương nguồn cung cấp protein chính trong nhiều chế độ ăn chay.)
    • The farmer harvested a large crop of soya-beans this year. (Người nông dân đã thu hoạch một vụ đậu nành lớn trong năm nay.)
    • Oil extracted from soya-bean is commonly used in cooking. (Dầu chiết xuất từ đậu nành thường được dùng trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soya-bean crop": vụ mùa đậu nành.

    • The weather was perfect for the soya-bean crop. (Thời tiết rất hoàn hảo cho vụ mùa đậu nành.)
  • "soya-bean meal": bột đậu nành (sau khi ép dầu).

    • Soya-bean meal is often used as animal feed. (Bột đậu nành thường được dùng làm thức ăn chăn nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Soybean (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "soya-bean", cùng nghĩa.

    • Soybean cultivation is important for the economy. (Việc trồng đậu nành rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
  • Soya (n, thường dùng trong tiếng Anh Anh): Dạng rút gọn, thường dùng để chỉ các sản phẩm từ đậu nành.

    • She drinks soya milk every morning. ( ấy uống sữa đậu nành mỗi sáng.)
  • Soy (n, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ): Dạng rút gọn, tương tự "soya".

    • This sauce is made from soy. (Loại nước sốt này được làm từ đậu nành.)
Từ đồng nghĩa
  • Soybean: đậu nành (cách viết khác).
  • Glycine max: tên khoa học của cây đậu nành.
soya-bean

A farmer harvests ripe soya-beans from a field.

danh từ
  1. (thực vật học) đậu tương, đậu nành

Từ gần giống