sweep
/swi:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động quét: Chỉ việc dùng chổi hoặc dụng cụ để làm sạch bề mặt bằng cách đẩy bụi bẩn, rác đi.
- Cử động lướt nhanh, khoát rộng: Một chuyển động liên tục, rộng và mượt mà, như của cánh tay hoặc ánh mắt.
- Đường cong, dải dài: Một khu vực hoặc hình dạng kéo dài theo đường cong.
- Tầm, phạm vi: Phạm vi bao phủ hoặc ảnh hưởng của một thứ gì đó.
Ngoại động từ:
- Quét (làm sạch): Dùng chổi hoặc dụng cụ để dọn sạch bụi bẩn, rác trên một bề mặt.
- Lướt qua, di chuyển nhanh và mượt mà: Di chuyển hoặc đưa một thứ gì đó một cách nhanh chóng, liên tục và dễ dàng qua một khu vực.
- Cuốn đi, quét sạch (một cách mạnh mẽ): Loại bỏ hoặc phá hủy một cách triệt để và nhanh chóng.
Nội động từ:
- Di chuyển nhanh và mượt mà: Di chuyển một cách nhanh chóng, liên tục và không bị cản trở.
- Trải dài, kéo dài: Mở rộng hoặc tiếp tục trên một khu vực rộng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Give the room a good sweep before the guests arrive. (Hãy quét dọn căn phòng thật kỹ trước khi khách đến.)
- With a broad sweep of his arm, he pointed towards the horizon. (Với một cái khoát tay rộng, anh ta chỉ về phía chân trời.)
- The sweep of the bay was beautiful from the cliff. (Đường cong của vịnh nhìn từ vách đá thật đẹp.)
Ngoại động từ:
- She sweeps the kitchen floor every morning. (Cô ấy quét sàn bếp mỗi sáng.)
- The searchlight swept the dark sky. (Ánh đèn pha lướt qua bầu trời đêm.)
- The new law swept away many old regulations. (Luật mới đã quét sạch nhiều quy định cũ.)
Nội động từ:
- The road sweeps down to the valley. (Con đường uốn lượn xuống thung lũng.)
- Her gaze swept across the crowded room. (Ánh mắt cô ấy lướt qua căn phòng đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a clean sweep": dọn sạch sẽ hoàn toàn; giành chiến thắng tuyệt đối (trong một cuộc thi, bầu cử).
- The new manager made a clean sweep of the old staff. (Người quản lý mới đã dọn sạch toàn bộ nhân viên cũ.)
- The party made a clean sweep in the elections. (Đảng đó đã thắng tuyệt đối trong cuộc bầu cử.)
"to sweep someone off their feet": làm ai say đắm, cuốn hút ai ngay lập tức (thường về tình cảm).
- He swept her off her feet with his charm. (Anh ấy đã cuốn hút cô ngay lập tức bằng sự quyến rũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweeper (n): người quét dọn; máy quét; (trong bóng đá) hậu vệ quét.
- Sweeping (adj): rộng lớn, bao quát; có tính chất quét sạch.
- a sweeping victory (một chiến thắng áp đảo)
- sweeping changes (những thay đổi toàn diện)
- Sweepstakes (n): cuộc xổ số, cuộc đua ngựa mà người thắng nhận hết giải.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hành động quét): Cleaning, brushing.
- Động từ (quét): Clean, brush, clear.
- Động từ (lướt qua): Glide, sail, race.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sweep something away: quét sạch, cuốn trôi đi (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The flood swept away several houses. (Trận lũ đã cuốn trôi đi vài ngôi nhà.)
- New ideas swept away old traditions. (Những ý tưởng mới quét sạch các truyền thống cũ.)
Sweep something up: quét lại thành đống, thu gom lại.
- Sweep up the broken glass carefully. (Hãy quét gom mảnh kính vỡ một cách cẩn thận.)
Sweep someone along: lôi cuốn ai theo (một cảm xúc, đám đông).
- The crowd's enthusiasm swept her along. (Sự nhiệt tình của đám đông đã lôi cuốn cô ấy theo.)
Thành ngữ liên quan
- A new broom sweeps clean: Chổi mới quét sạch (người mới, cách làm mới thường mang lại hiệu quả tốt ban đầu).
- To sweep something under the carpet/rug: giấu giếm, che đậy một vấn đề khó chịu thay vì giải quyết nó.
- The company tried to sweep the scandal under the carpet. (Công ty đã cố gắng che đậy vụ bê bối.)
danh từ
- sự quét
- to give a thorough sweeplàm tổng vệ sinh
- sự đảo (mắt), sự khoát (tay), sự lướt
- a sweep of the eyesự đảo mắt nhìn
- a sweep of the armcái khoát tay
- đoạn cong, đường cong
- the river makes a sweep to the leftsông lượn về phía tay trái
- tầm, khả năng
- the sweep of a guntầm súng đại bác
- within the sweep of the eyetrong tầm mắt
- within the sweep of human intelligencetrong khả năng hiểu biết của con người
- sự xuất kích (máy bay)
- mái chèo dài
- cần múc nước (giếng)
- dải
- a long sweep of meadowmột dải đồng cỏ dài
- người cạo ống khói
- (như) sweepstake
- ((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi
- (vật lý) sự quét
nội động từ swept
- lướt nhanh, vút nhanh
- eagle sweeps pastchim đại bàng vút qua
- his glance swept from right to leftanh ta đảo mắt lưới nhanh từ bên phải sang bên trái
- to sweep down on the enemylao nhanh vào quân địch
- đi một cách đường bệ
- to sweep out of the roomđi ra khỏi phòng với vẻ đường bệ
- trải ra, chạy (về phía)
- plain sweeps away to the seacánh đồng trải ra đến bờ biển
ngoại động từ
- lướt, vuốt
- to sweep the stringslướt ngón tay trên dây đàn
- to sweep one's hand over one's hairvuốt tóc
- quét; vét
- battery sweeps the approacheskhẩu đội pháo quét tất cả những con đường đi đến
- to sweep the floorquét sàn nhà
- chèo (phà, thuyền) bằng chèo dài
- (vật lý) quét
Idioms
- to sweep awayquét sạch
- to sweep alongcuốn đi, cuốn theo; lôi cuốn
- to sweep offcướp đi, lấy đi
- to sweep round(hàng hải) quay ngoắt trở lại
- to sweep upquét lại thành đống
- to sweep the board(xem) board
- to sweep a constituencyđược phần lớn số phiếu
- to sweep everything into one's netvớ tất, lấy hết