carpet-sweeper

/'kɑ:pit,swi:pə/
Học thuật
Thân thiện
carpet-sweeper

A woman pushes a carpet-sweeper across the living room rug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chổi quét thảm: Một dụng cụ làm sạch thủ công, thường bánh xe một hộp đựng bụi, dùng để quét sạch bụi bẩn mảnh vụn trên bề mặt thảm hoặc sàn nhà.
    • Máy hút bụi (ở thảm): Một thiết bị học hoặc điện nhỏ, chuyên dụng để làm sạch thảm, hoạt động bằng cách quét hút bụi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before the invention of the vacuum cleaner, the carpet-sweeper was a common household tool. (Trước khi máy hút bụi ra đời, chổi quét thảm một dụng cụ phổ biến trong gia đình.)
    • She used a carpet-sweeper to quickly clean up the crumbs from the rug. ( ấy đã dùng một cái chổi quét thảm để nhanh chóng dọn sạch các vụn bánh mì trên tấm thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a carpet-sweeper": sử dụng chổi quét thảm.
    • For small messes on the carpet, it's easier to use a carpet-sweeper than to get out the big vacuum. (Đối với những vết bẩn nhỏ trên thảm, việc sử dụng chổi quét thảm sẽ dễ dàng hơn lấy máy hút bụi cồng kềnh ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweeper (n): máy quét, chổi quét (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều bề mặt).
  • Vacuum cleaner (n): máy hút bụi (thiết bị điện, hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Manual sweeper: chổi quét thủ công.
  • Rug sweeper: chổi quét thảm (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'carpet-sweeper' đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến 'carpet-sweeper'.)

carpet-sweeper

A woman pushes a carpet-sweeper across the living room rug.

danh từ
  1. chổi quét thảm
  2. máy hút bụi (ở thảm)