swing-boat

/'swiɳbout/
Học thuật
Thân thiện
swing-boat

A family enjoys a ride on the swing-boat at the fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền đu: Một loại thuyền nhỏ được treo trên một khung, có thể đu đưa qua lại như một trò chơi giải trí, thường thấy trong các hội chợ, công viên giải trí hoặc khu vui chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were excited to ride the swing-boat at the fair. (Bọn trẻ rất hào hứng khi được ngồi lên thuyền đuhội chợ.)
    • The old amusement park still has a traditional wooden swing-boat. (Công viên giải trí vẫn còn một chiếc thuyền đu bằng gỗ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a ride on the swing-boat": đi một chuyến trên thuyền đu.
    • We decided to take a ride on the swing-boat to enjoy the view from above. (Chúng tôi quyết định đi một chuyến trên thuyền đu để ngắm cảnh từ trên cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Swing (n, v): cái đu; đu đưa. (Đây từ gốc, chỉ chung hành động hoặc thiết bị đu đưa.)
  • Boat swing: một cách gọi khác có nghĩa tương tự "swing-boat".
Từ đồng nghĩa
  • Pendulum boat: thuyền lắc (một thuật ngữ mô tả có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả).
  • Swinging gondola: gondola đu đưa (thường chỉ cabin lớn hơn, nhưng chuyển động tương tự).
Lưu ý
  • "Swing-boat" một danh từ ghép cụ thể, chỉ một thiết bị/trò chơi giải trí. khác với một chiếc "boat" (thuyền) thông thường cũng khác với một chiếc "swing" (cái đu) đơn giản.
swing-boat

A family enjoys a ride on the swing-boat at the fair.

danh từ
  1. thuyền đu