swinge
/'swindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đánh mạnh, đập mạnh: Hành động dùng lực mạnh để đánh hoặc đập vào ai đó hoặc cái gì đó. Đây là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- Làm cháy xém, làm bỏng nhẹ: (Nghĩa cổ, ít phổ biến hơn) Hành động làm cho bề mặt của thứ gì đó bị cháy hoặc bỏng nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chính: đánh mạnh):
- The knight swinged his sword with all his might. (Kỵ sĩ vung thanh kiếm của mình với tất cả sức lực.)
- He threatened to swinge the thief if he caught him. (Hắn đe dọa sẽ đánh mạnh tên trộm nếu bắt được hắn.)
Động từ (nghĩa cổ: làm cháy xém):
- The flame swinged the edges of the parchment. (Ngọn lửa làm cháy xém các mép của tờ giấy da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to swinge and batter": (cụm từ cổ) đánh đập và làm hư hại mạnh mẽ.
- The storm did swinge and batter the old castle walls. (Cơn bão đã đập phá và làm hư hại mạnh mẽ những bức tường lâu đài cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Swingeing (tính từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Nghiêm trọng, nặng nề, khắc nghiệt (thường dùng để mô tả sự cắt giảm, biện pháp trừng phạt hoặc thiệt hại).
- The company announced swingeing cuts to its budget. (Công ty thông báo những khoản cắt giảm ngân sách nặng nề.)
- Singe (động từ): Làm cháy xém, khét nhẹ bề mặt. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn cho nghĩa "làm bỏng nhẹ".
- Be careful not to singe your hair over the candle. (Cẩn thận đừng để tóc bị cháy xém trên ngọn nến.)
Từ đồng nghĩa
- Thrash/Thump: (Đánh mạnh) Đập, nện.
- Wallop: (Đánh mạnh) Đánh rất mạnh.
- Scorch/Singe: (Làm cháy xém) Làm cháy sém.
Lưu ý
Từ "swinge" gần như đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên biết đến từ này chủ yếu khi đọc các văn bản cổ, thơ ca hoặc văn học lịch sử. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "strike", "beat", hoặc "singe" (cho nghĩa cháy xém) được ưu tiên sử dụng. Tính từ "swingeing" vẫn được dùng, chủ yếu trong tiếng Anh Anh trang trọng.
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đánh mạnh, đập mạnh