swing

/swiɳ/
Học thuật
Thân thiện
swing

Une jeune fille marche avec un style swing dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):

    • dáng điệu thoải mái, phóng khoáng: Dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc phong cách của một người trông tự tin, thoải mái hiện đại.
    • Đúng mốt, hợp thời trang: Dùng để miêu tả trang phục hoặc phong cách ăn mặc rất thời thượng phù hợp với xu hướng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điệu nhạc, điệu nhảy swing: Một thể loại nhạc jazz sôi động, phổ biến từ những năm 1930-1940, điệu nhảy đi kèm theo thể loại nhạc này.
    • (Thể thao) tạt ngang, xoáy: Trong một số môn thể thao (như quần vợt, gôn, bóng chày), chỉ một đánh hoặc ném đường đi vòng cung hoặc xoáy ngang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a un style très swing. ( ấy có một phong cách rất thoải mái hợp thời.)
    • Une veste swing pour la soirée. (Một chiếc áo khoác hợp mốt cho buổi tối.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ils dansent sur un rythme de swing. (Họ nhảy theo nhịp điệu swing.)
    • Le joueur de tennis a réussi un swing parfait. (Tay vợt đã thực hiện một tạt ngang hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans le swing": Đang trong không khí sôi động, đang hòa mình vào nhịp điệu (của bữa tiệc, sự kiện).
    • La fête bat son plein, tout le monde est dans le swing. (Bữa tiệc đang hồi cao trào, mọi người đều đang hòa vào không khí sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Swinguer (động từ, thông tục): phong cách swing, di chuyển hoặc hành động một cách thoải mái hợp thời.
    • Il swingue avec sa nouvelle coupe de cheveux. (Anh ấy trông rất phong cách với kiểu tóc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Branché (hợp thời), décontracté (thoải mái), à la mode (đúng mốt).
  • Danh từ (âm nhạc): Jazz (nhạc jazz - một thể loại rộng hơn).
  • Danh từ (thể thao): Coup croisé ( đánh chéo), effet ( xoáy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trong tiếng Pháp trực tiếp tương ứng với từ "swing" với tư cáchmột động từ. "Swing" trong tiếng Pháp chủ yếu được dùng như danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Ça swingue !: (Thông tục) Ở đây thật sôi động!/ Nhạc hay quá!/ Mọi thứ thật tuyệt!
    • Regarde tous ces gens qui dansent, ça swingue ici ! (Nhìn tất cả những người đang nhảy kìa, ở đây thật sôi động!)
swing

Une jeune fille marche avec un style swing dans la rue.

tính từ
  1. () dáng điệu thoải mái
    • Une jeune fille swing
      một thiếu nữ dáng điệu thoải mái
  2. đúng mốt, đúng thời trang
    • Costume swing
      bộ quần áo đúng mốt
danh từ giống đực
  1. điệu xuynh (nhảy, nhạc)
  2. (thể dục thể thao) tạt ngang, xuynh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "swing"