swing-bridge
/'swiɳbridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu đóng mở, cầu quay: Một loại cầu có một nhịp chính có thể xoay ngang hoặc nâng lên theo phương ngang quanh một trục để tạo khoảng trống cho tàu thuyền lớn đi qua bên dưới. Sau khi tàu đi qua, nhịp cầu sẽ xoay trở lại vị trí ban đầu để phương tiện đường bộ có thể lưu thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old swing-bridge over the river is a popular tourist attraction. (Cây cầu quay cũ bắc qua con sông là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
- Marine traffic has priority, so the swing-bridge will open on the hour. (Giao thông đường thủy được ưu tiên, vì vậy cầu đóng mở sẽ mở vào đúng giờ.)
- We had to wait ten minutes for the swing-bridge to close so we could drive across. (Chúng tôi phải đợi mười phút để cầu quay đóng lại để có thể lái xe qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate/swing a swing-bridge": vận hành/xoay một cây cầu quay.
- A bridge keeper is needed to operate the swing-bridge. (Cần một người gác cầu để vận hành cầu đóng mở.)
Biến thể và từ gần giống
- Movable bridge (n): cầu di động (tên gọi chung cho các loại cầu có thể di chuyển được, bao gồm cầu quay, cầu nâng, cầu gập).
- Bascule bridge (n): cầu nâng, cầu cất (một loại cầu di động có nhịp được nâng lên theo phương thẳng đứng, thường dùng từ "drawbridge").
- Pivot (n): trục quay (bộ phận quan trọng của cầu quay).
Từ đồng nghĩa
- Pivot bridge: cầu xoay quanh trục.
- Turning bridge: cầu xoay.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "swing-bridge".
danh từ
- cầu đóng mở, cầu quay