swinging

/'swiɳiɳ/
Học thuật
Thân thiện
swinging

The children are swinging on the playground swings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhún nhảy, nhịp nhàng: Miêu tả một chuyển động hoặc nhịp điệu tính chất đều đặn, linh hoạt thường vui vẻ, như khi đi bộ hoặc âm nhạc.
    • Sôi động, náo nhiệt: (Nghĩa thông tục, thường dùng trong quá khứ) Miêu tả một lối sống hoặc môi trường tự do, phóng khoáng đầy năng lượng, đặc biệt về mặt xã hội hoặc tình dục.
  2. Danh từ:

    • Sự đu đưa, sự lắc lư: Hành động di chuyển qua lại một cách nhịp nhàng, thường treo lửng từ một điểm cố định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She walked with a swinging motion, full of energy. ( ấy bước đi với một dáng đi nhún nhảy, tràn đầy năng lượng.)
    • The band played a swinging jazz tune that made everyone want to dance. (Ban nhạc chơi một giai điệu jazz nhịp nhàng khiến mọi người đều muốn nhảy.)
    • London was considered the swinging city in the 1960s. (Luân Đôn được coi thành phố sôi động vào những năm 1960.)
  • Danh từ:

    • The swinging of the pendulum is constant. (Sự đu đưa của con lắc không đổi.)
    • He enjoyed the gentle swinging of the hammock. (Anh ấy thích sự lắc lư nhẹ nhàng của chiếc võng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in full swinging": đang diễn ra rất sôi nổi, đạt đến đỉnh điểm.
    • By midnight, the party was in full swinging. (Đến nửa đêm, bữa tiệc đang diễn ra cực kỳ sôi nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Swing (động từ): đu đưa, lắc lư, dao động.
    • The children swing on the playground. (Bọn trẻ đu đưasân chơi.)
  • Swing (danh từ): sự đu đưa; sự thay đổi; một thể loại nhạc jazz.
    • There was a big swing in public opinion. ( một sự thay đổi lớn trong dư luận.)
  • Swingy (tính từ): nhịp điệu sôi động, dễ nhún nhảy theo (thường dùng cho quần áo hoặc âm nhạc).
    • She wore a swingy skirt. ( ấy mặc một chiếc váy dáng xòe nhún nhảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Lilting (adj): nhịp điệu du dương, vui tươi.
  • Buoyant (adj): sôi nổi, tràn đầy sinh lực.
  • Rhythmic (adj): nhịp điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swing by: ghé qua một cách nhanh chóng, không chính thức.
    • I'll swing by your house later to pick up the book. (Tôi sẽ ghé qua nhà bạn sau để lấy cuốn sách.)
  • Swing into action: bắt đầu hành động một cách nhanh chóng quyết liệt.
    • The emergency team swung into action immediately. (Đội cấp cứu lập tức bắt tay vào hành động.)
Thành ngữ liên quan
  • Get into the swing of things: bắt đầu quen cảm thấy thoải mái với một công việc hoặc tình huống mới.
    • It took me a week to get into the swing of my new job. (Tôi mất một tuần để làm quen thích nghi với công việc mới.)
  • Swing for the fences: cố gắng hết sức để đạt được một thành công lớn, thường một mục tiêu đầy tham vọng.
    • In this final presentation, we need to swing for the fences. (Trong bài thuyết trình cuối này, chúng ta cần cố gắng hết sức để thành công rực rỡ.)
swinging

The children are swinging on the playground swings.

tính từ
  1. nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "swinging"

Từ có nhắc đến "swinging"