comfy

/'kʌmfi/
Học thuật
Thân thiện
comfy

The cat sleeps in a comfy armchair by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Thoải mái, dễ chịu: Từ này cách nói thân mật, không trang trọng của "comfortable", dùng để mô tả cảm giác hoặc trạng thái vật dễ chịu, êm ái, không gò bó hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This armchair is very comfy. (Chiếc ghế bành này rất thoải mái.)
    • I changed into comfy clothes after work. (Tôi đã thay quần áo thoải mái sau giờ làm.)
    • Are you comfy enough on that sofa? (Bạn đủ thoải mái trên chiếc sofa đó không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get comfy": làm cho bản thân thoải mái, ổn định chỗ ngồi/nằm.

    • She got comfy on the couch with a book. ( ấy đã ổn định một cách thoải mái trên ghế sofa với một cuốn sách.)
  • "comfy and cozy": cực kỳ ấm cúng thoải mái (thường dùng cùng nhau để nhấn mạnh).

    • The cabin was comfy and cozy by the fireplace. (Căn nhà gỗ thật ấm cúng thoải mái bên sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Comfortable (adj): thoải mái (từ trang trọng đầy đủ hơn).
  • Cozy (adj): ấm cúng, ấm áp dễ chịu (thường về không gian nhỏ).
  • Snug (adj): ấm áp, kín đáo thoải mái (thường về quần áo vừa vặn hoặc không gian nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Cozy: ấm cúng.
  • Snug: ấm áp, vừa vặn.
  • Relaxing: thư giãn.
Từ trái nghĩa
  • Uncomfortable: không thoải mái.
  • Uncomfy (thông tục): không thoải mái (dạng thông tục của uncomfortable).
comfy

The cat sleeps in a comfy armchair by the fireplace.

tính từ
  1. (thông tục) (như) comfortable

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa