befitting
/bi'fitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích hợp, phù hợp, hợp với: Dùng để mô tả điều gì đó là phù hợp, đúng đắn hoặc thích đáng cho một người, tình huống hoặc địa vị cụ thể.
- Là nhiệm vụ của, là bổn phận của: (Cách dùng trang trọng, ít phổ biến hơn) Chỉ điều gì đó được mong đợi hoặc đòi hỏi như một trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He received a punishment befitting his crime. (Anh ta nhận một hình phạt thích hợp/ xứng đáng với tội ác của mình.)
- She wore a dress befitting a formal ceremony. (Cô ấy mặc một chiếc váy phù hợp với một buổi lễ trang trọng.)
- It is befitting that we honor our ancestors. (Việc chúng ta tôn vinh tổ tiên là thích hợp/ phải đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a manner befitting": một cách xứng đáng, một cách phù hợp.
- The hero was buried in a manner befitting his status. (Vị anh hùng được chôn cất một cách xứng đáng với địa vị của ông.)
- Dùng trong cấu trúc trang trọng để nói về bổn phận.
- It is befitting a doctor to help the sick. (Là bổn phận của một bác sĩ là giúp đỡ người bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Befit (động từ): Thích hợp với, phù hợp với.
- His actions do not befit a leader. (Hành động của anh ta không phù hợp với một nhà lãnh đạo.)
- Befittingly (trạng từ): Một cách thích hợp.
- She was befittingly dressed for the occasion. (Cô ấy ăn mặc một cách thích hợp cho dịp đó.)
Từ đồng nghĩa
- Appropriate: Thích hợp, phù hợp.
- Suitable: Phù hợp, thích hợp.
- Proper: Đúng đắn, thích đáng.
- Seemly: (Trang trọng) đúng mực, phải phép.
Từ trái nghĩa
- Unbefitting: Không thích hợp, không phù hợp.
- Inappropriate: Không thích hợp.
- Unsuitable: Không phù hợp.
Lưu ý sử dụng
- "Befitting" thường được dùng trong văn phong trang trọng, viết hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ người, sự kiện hoặc địa vị để chỉ ra tiêu chuẩn của sự phù hợp (ví dụ: befitting a king/ a celebration/ the occasion).
tính từ
- thích hợp, hợp với
- là nhiệm vụ của