conditioned

/kɔn'diʃnd/
Học thuật
Thân thiện
conditioned

She conditioned her body with daily exercise at the gym.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • điều kiện: Được hình thành hoặc thay đổi thông qua quá trình học tập, kinh nghiệm lặp lại hoặc sự tác động từ môi trường, thay vì bẩm sinh.
    • trong tình trạng hoặc trạng thái cụ thể: Được duy trì hoặc đặt trong một trạng thái vật hoặc môi trường nhất định.
    • Được điều hòa (không khí): (Thường trong từ ghép) Liên quan đến việc không khí đã được xử lý để đạt được nhiệt độ độ ẩm mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A conditioned response is learned, unlike an innate reflex. (Một phản ứngđiều kiện được học, không giống như phản xạ bẩm sinh.)
    • The laboratory animals are kept in a conditioned environment. (Các động vật trong phòng thí nghiệm được giữ trong một môi trườngđiều kiện kiểm soát.)
    • The conditioned air in the office made it very comfortable. (Không khí được điều hòa trong văn phòng làm cho rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conditioned to (do something)": Được rèn luyện hoặc quen đến mức tự động phản ứng theo một cách cụ thể.
    • The soldiers were conditioned to obey orders instantly. (Những người lính được rèn luyện để tuân lệnh ngay lập tức.)
  • "Well-conditioned": Ở trong tình trạng thể chất tốt; được giữ gìn tốt.
    • He is a well-conditioned athlete. (Anh ấy một vận động viênthể lực tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditioning (danh từ): Sự điều kiện hóa; quá trình rèn luyện hoặc hình thành thói quen.
    • Air conditioning: Hệ thống điều hòa không khí.
    • Classical conditioning: Điều kiện hóa cổ điển (một khái niệm trong tâm lý học).
  • Unconditioned (tính từ): Vô điều kiện; tự nhiên, bẩm sinh.
    • An unconditioned reflex: Phản xạđiều kiện.
Từ đồng nghĩa
  • Learned: Được học, đã tiếp thu.
  • Acquired: Được thu nhận, được qua quá trình.
  • Trained: Được huấn luyện, rèn luyện.
  • Accustomed: Quen thuộc, quen với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'conditioned' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'condition'). - Condition to/for: Làm cho quen với, chuẩn bị cho. - It took time to condition the team to the new strategy. (Phải mất thời gian để làm cho đội quen với chiến lược mới.)

Thành ngữ liên quan
  • Conditioned reflex / response: Phản xạđiều kiện. (Một phản ứng tự động được học thông qua sự kết hợp lặp đi lặp lại giữa một kích thích trung tính một kích thích tự nhiên.)
    • Pavlov's dogs are a famous example of a conditioned reflex. (Những chú chó của Pavlov một dụ nổi tiếng về phản xạđiều kiện.)
conditioned

She conditioned her body with daily exercise at the gym.

tính từ
  1. điều kiện
    • conditioned reflex
      phản xạđiều kiện
  2. ((thường) trong từ ghép) ở tình trạng, ở trạng thái (nào đó)
  3. điều hoà (không khí)