unlearned

/ʌn'lə:nid/
Học thuật
Thân thiện
unlearned

An unlearned man struggled to read the simple book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu học thức, dốt nát: Chỉ trạng thái không kiến thức hoặc học vấn, không được giáo dục đầy đủ.
    • Không phải do học được, bản năng: Chỉ những phản ứng, kiến thức hoặc hành vi tự nhiên, không phải kết quả của quá trình học tập hay rèn luyện.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thiếu học thức):

    • The book was written for the unlearned masses. (Cuốn sách được viết cho quần chúng dốt nát.)
    • He was a brilliant but unlearned man. (Ông ấy một người đàn ông thông minh nhưng dốt nát.)
  • Tính từ (nghĩa bản năng):

    • Fear of loud noises is an unlearned response in many animals. (Nỗi sợ tiếng động lớn một phản ứng bản năngnhiều loài vật.)
    • Her kindness seemed unlearned and genuine. (Lòng tốt của ấy có vẻ như là bản năng chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unlearned behavior": hành vi bản năng, không phải do học được.

    • Sucking is an unlearned behavior in newborns. (Hành động một hành vi bản năngtrẻ sơ sinh.)
  • "the unlearned": (dùng như danh từ số nhiều) chỉ nhóm người thiếu học thức.

    • The scholar spoke in a way that was inaccessible to the unlearned. (Học giả đó nói theo cách người dốt nát không thể hiểu được.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlearn (động từ): gạt bỏ, quên đi kiến thức hoặc thói quen đã học được.

    • He had to unlearn his bad habits. (Anh ấy phải gạt bỏ những thói quen xấu đã học được.)
  • Unlettered (tính từ): mù chữ, thất học (nhấn mạnh việc không biết đọc biết viết).

  • Ignorant (tính từ): ngu dốt, thiếu hiểu biết (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Illiterate: mù chữ.
  • Uneducated: không được giáo dục.
  • Innate: bẩm sinh, tự nhiên (cho nghĩa bản năng).
  • Instinctive: thuộc về bản năng.
Từ trái nghĩa
  • Learned: có học thức, uyên bác.
  • Educated: được giáo dục.
  • Conditioned: có điều kiện, do rèn luyện (cho nghĩa bản năng).
unlearned

An unlearned man struggled to read the simple book.

tính từ
  1. dốt nát

Từ trái nghĩa

Từ gần giống