innate
/'i'neit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩm sinh, có từ khi mới sinh ra: Chỉ những đặc điểm, phẩm chất, hoặc khả năng vốn có ngay từ khi một sinh vật được sinh ra, không phải do học hỏi hay rèn luyện mà có.
- Vốn có, cố hữu: Chỉ những đặc tính cơ bản và tự nhiên vốn thuộc về bản chất của một sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Humans have an innate ability to learn language. (Con người có khả năng học ngôn ngữ bẩm sinh.)
- Her innate kindness makes her very popular. (Lòng tốt bẩm sinh của cô ấy khiến cô được yêu mến.)
- The desire for survival is innate in all living creatures. (Mong muốn sinh tồn là bản năng cố hữu ở mọi sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "innate sense of...": giác quan/ý thức bẩm sinh về...
- Birds have an innate sense of direction. (Chim chóc có ý thức bẩm sinh về phương hướng.)
- "innate to": vốn có trong, cố hữu ở...
- Curiosity is innate to human nature. (Tính tò mò vốn có trong bản chất con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Innately (phó từ): một cách bẩm sinh.
- She is innately cautious. (Cô ấy thận trọng một cách bẩm sinh.)
- Innateness (danh từ): tính bẩm sinh.
- The innateness of certain behaviors is debated by scientists. (Tính bẩm sinh của một số hành vi nhất định được các nhà khoa học tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Inborn: bẩm sinh.
- Inherent: vốn có, cố hữu.
- Natural: tự nhiên.
- Intrinsic: nội tại, thuộc về bản chất bên trong.
Từ trái nghĩa
- Acquired: thu được, đạt được (qua học tập, rèn luyện).
- Learned: học được.
- Extrinsic: ngoại lai, từ bên ngoài.