learned
/'lə:nid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có học thức, uyên bác, thông thái: Dùng để mô tả một người có kiến thức sâu rộng, đặc biệt thông qua việc học tập và nghiên cứu lâu dài.
- Thuộc về giới học giả, mang tính học thuật: Dùng để mô tả những tác phẩm, bài viết, hoặc cuộc thảo luận mang tính chất học thuật cao, đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a learned professor who has published many books. (Ông ấy là một giáo sư uyên bác đã xuất bản nhiều cuốn sách.)
- The journal publishes learned articles on ancient history. (Tạp chí xuất bản những bài báo học thuật về lịch sử cổ đại.)
- She gave a learned lecture on quantum physics. (Bà ấy đã có một bài giảng thông thái về vật lý lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"learned profession": nghề nghiệp đòi hỏi trình độ học vấn và đào tạo chuyên sâu (như bác sĩ, luật sư, giáo sư).
- Medicine and law are considered learned professions. (Y học và luật được coi là những nghề nghiệp đòi hỏi học vấn cao.)
"learned society": hội học giả, viện hàn lâm (tổ chức của các học giả trong một lĩnh vực).
- He was elected as a member of the learned society. (Ông ấy được bầu làm thành viên của viện hàn lâm.)
Biến thể và từ gần giống
Learn (động từ): học, tiếp thu kiến thức.
- Children learn languages very quickly. (Trẻ em học ngôn ngữ rất nhanh.)
Learner (danh từ): người học.
- She is a fast learner. (Cô ấy là một người học nhanh.)
Learning (danh từ): sự học, kiến thức, tri thức.
- The library is a place of learning. (Thư viện là nơi của tri thức.)
Từ đồng nghĩa
- Erudite: uyên bác, thông thái.
- Knowledgeable: hiểu biết rộng, am hiểu.
- Scholarly: có tính chất học giả, học thuật.
- Educated: có học vấn, được giáo dục.
Từ trái nghĩa
- Ignorant: ngu dốt, thiếu hiểu biết.
- Uneducated: vô học, không được giáo dục.
- Illiterate: mù chữ.
Lưu ý
- Phát âm: Tính từ learned (/ˈlɜːrnɪd/) có hai âm tiết và phát âm khác với động từ quá khứ learned/learnt (/lɜːrnd/ hoặc /lɜːrnt/) của "learn". Đây là một từ đồng âm dị nghĩa.
- Cách dùng: Learned thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật để thể hiện sự tôn trọng đối với kiến thức và học vấn của một người.
tính từ
- hay chữ, có học thức, thông thái, uyên bác
- a learned mannhà học giả
- của các nhà học giả; đòi hỏi học vấn
- learned professionsnghề đòi hỏi có học vấn (như bác sĩ, luật sư...)