knowledgeable
/'nɔlidʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thông thạo, am hiểu: Có kiến thức sâu rộng và hiểu biết chi tiết về một hoặc nhiều lĩnh vực cụ thể.
- Biết nhiều, hiểu biết: Có sự hiểu biết chung rộng rãi, được hình thành qua học tập hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is very knowledgeable about Vietnamese history. (Cô ấy rất thông thạo về lịch sử Việt Nam.)
- You should ask your professor; he is knowledgeable on this subject. (Bạn nên hỏi giáo sư của bạn; ông ấy rất am hiểu về chủ đề này.)
- The tour guide was extremely knowledgeable and answered all our questions. (Hướng dẫn viên du lịch cực kỳ hiểu biết và đã trả lời tất cả câu hỏi của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be knowledgeable in/on/about something": thông thạo về cái gì đó.
- He is knowledgeable in computer programming. (Anh ấy thông thạo về lập trình máy tính.)
- We need someone knowledgeable about local customs. (Chúng tôi cần một người am hiểu về phong tục địa phương.)
"a knowledgeable person/individual": một người hiểu biết.
- She is one of the most knowledgeable individuals I've ever met. (Cô ấy là một trong những người hiểu biết nhất mà tôi từng gặp.)
Biến thể và từ gần giống
Knowledge (n): kiến thức, sự hiểu biết.
- He has a vast knowledge of art. (Anh ấy có kiến thức rộng lớn về nghệ thuật.)
Knowledgeably (adv): một cách am hiểu, hiểu biết.
- She spoke knowledgeably about the economic situation. (Cô ấy nói chuyện một cách am hiểu về tình hình kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Well-informed: được thông tin đầy đủ, hiểu biết.
- Learned: uyên bác, có học thức.
- Expert: chuyên gia, thành thạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "knowledgeable".)
tính từ
- (thông tục) thông thạo, biết nhiều