educated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có học thức, được giáo dục: Chỉ người đã trải qua quá trình học tập, đào tạo và có kiến thức, văn hóa.
- Được làm sáng tỏ, có hiểu biết đầy đủ: Chỉ một ý kiến, phán đoán hoặc quyết định dựa trên kiến thức và thông tin, không phải do phỏng đoán mù quáng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một phụ nữ rất có học thức với hai bằng đại học.)
- (Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình để tạo ra lực lượng lao động được giáo dục tốt hơn.)
- (Dựa trên dữ liệu, tôi có thể đưa ra một phán đoán có cơ sở về kết quả.)
- (Đó không phải là một lựa chọn ngẫu nhiên; đó là một quyết định sáng suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-educated": tự học, tự giáo dục bản thân.
- He is a self-educated expert in ancient history. (Anh ấy là một chuyên gia tự học về lịch sử cổ đại.)
- "well-educated": được giáo dục tốt, có học vấn cao.
- The candidate is well-educated and experienced. (Ứng viên có học vấn cao và giàu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Education (danh từ): sự giáo dục, nền giáo dục.
- Access to quality education is a fundamental right. (Tiếp cận giáo dục chất lượng là một quyền cơ bản.)
- Educate (động từ): giáo dục, dạy dỗ.
- Parents educate their children about safety. (Cha mẹ dạy dỗ con cái về sự an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Learned: uyên bác, có học vấn sâu rộng (nhấn mạnh kiến thức chuyên sâu).
- Knowledgeable: am hiểu, có kiến thức (về một lĩnh vực cụ thể).
- Informed: được thông tin đầy đủ, sáng suốt (đặc biệt dùng cho quyết định, ý kiến).
Từ trái nghĩa
- Uneducated: thất học, không được giáo dục.
- Ignorant: ngu dốt, thiếu hiểu biết.
Adjective
- đã hiểu đầy đủ về vấn đề liên quan; đã được làm sáng tỏ
- có học thức, được giáo dục, được ăn học