knowing

/'nouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
knowing

A knowing smile crossed her face as she listened.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiểu biết, thạo việc: Thể hiện sự am hiểu hoặc kiến thức về một điều đó, thường do kinh nghiệm hoặc học hỏi .
    • Tinh khôn, ranh mãnh: Thể hiện sự khôn ngoan, tinh ý, có thể liên quan đến việc nắm bắt thông tin bên trong hoặc hiểu những điều không được nói ra.
    • (Thông tục) Diện, bảnh, sang trọng: Dùng để miêu tả vẻ ngoài thời thượng, phong cách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave me a knowing smile, as if she understood my secret. ( ấy dành cho tôi một nụ cười đầy hiểu biết, như thể ấy hiểu bí mật của tôi.)
    • The thief made a knowing glance towards the safe. (Tên trộm liếc nhìn chiếc két sắt một cách đầy ranh mãnh.)
    • He always wears very knowing suits to important meetings. (Anh ấy luôn mặc những bộ vest rất sang trọng tới các cuộc họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A knowing look/smile/wink": Một cái nhìn/nụ cười/cái nháy mắt đầy ẩn ý, cho thấy người đó biết một điều đó người khác có thể không biết.
    • They exchanged knowing looks when the boss mentioned the surprise party. (Họ trao đổi những ánh nhìn đầy ẩn ý khi sếp nhắc đến bữa tiệc bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Knowingly (phó từ): Một cách cố ý, chủ đích; hoặc một cách đầy hiểu biết.
    • He knowingly broke the rules. (Anh ta cố ý phá vỡ các quy tắc.)
  • Knowledge (danh từ): Kiến thức, sự hiểu biết.
  • Knowledgeable (tính từ): hiểu biết sâu rộng, am hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Astute: Sắc sảo, tinh anh.
  • Shrewd: Khôn ngoan, sắc sảo (đặc biệt trong kinh doanh hoặc thực tế).
  • Intentional: chủ ý, cố ý.
  • Stylish: Hợp thời trang, phong cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'knowing')

Thành ngữ liên quan
  • There's no knowing: Không thể nào biết trước được.
    • There's no knowing what will happen next. (Không thể nào biết trước được điều sẽ xảy ra tiếp theo.)
knowing

A knowing smile crossed her face as she listened.

tính từ
  1. hiểu biết, thạo
    • to assume a knowing air
      làm ra vẻ thạo
  2. tính khôn, ranh mãnh, láu
    • a knowing fellow
      một anh chàng tinh khôn
  3. (thông tục) diện, bảnh, sang
    • a knowing hat
      một cái bành