versed
/və:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành thạo, giỏi, sành sỏi: "Versed" mô tả trạng thái có kiến thức sâu rộng hoặc kỹ năng thuần thục trong một lĩnh vực cụ thể, thường là do học tập hoặc trải nghiệm.
- Am hiểu, quen thuộc: Chỉ sự hiểu biết tường tận về một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is well versed in classical literature. (Cô ấy rất am hiểu văn học cổ điển.)
- To succeed in this role, you need to be versed in modern technology. (Để thành công trong vai trò này, bạn cần phải thành thạo công nghệ hiện đại.)
- He is deeply versed in the history of the region. (Anh ấy hiểu biết sâu sắc về lịch sử của vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be versed in something": thành thạo/am hiểu về cái gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi sử dụng từ "versed".
- The consultant is versed in international trade laws. (Chuyên gia tư vấn đó rất am hiểu luật thương mại quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Unversed (adj): Không thành thạo, không quen thuộc.
- He is unversed in the customs of the country. (Anh ta không quen thuộc với phong tục của đất nước này.)
Từ đồng nghĩa
- Knowledgeable: Có kiến thức, hiểu biết.
- Proficient: Thành thạo, tinh thông.
- Skilled: Có kỹ năng, lành nghề.
- Conversant: Thông thạo, quen thuộc (với một chủ đề).
Lưu ý
- Danh từ riêng (Proper Noun): "Versed" (viết hoa) cũng là tên thương mại của một loại thuốc an thần dạng tiêm. Tuy nhiên, nghĩa này rất chuyên ngành (y học) và khác biệt hoàn toàn với nghĩa tính từ phổ biến là "thành thạo".
- The patient was given Versed before the procedure. (Bệnh nhân được tiêm thuốc Versed trước khi tiến hành thủ thuật.)
tính từ
- thành thạo, giỏi, sành
- versed in mathematicsgiỏi toán