intimate

/'intimit/
Học thuật
Thân thiện
intimate

She shared an intimate secret with her closest friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thân mật, mật thiết: Chỉ mối quan hệ gần gũi, gắn bó sâu sắc giữa người với người, dựa trên sự tin tưởng hiểu biết lẫn nhau.
    • Riêng tư, cá nhân: Liên quan đến những điều kín đáo, riêng biệt hoặc không gian ấm cúng, kín đáo.
    • Sâu sắc, thâm sâu: Chỉ kiến thức hoặc sự hiểu biết tường tận, chi tiết về một lĩnh vực nào đó.
    • quan hệ tình dục: Chỉ mối quan hệ thể xác thân mật.
  2. Danh từ:

    • Người thân thiết, tri kỷ: Chỉ một người bạn rất thân, người ta có thể chia sẻ mọi điều riêng tư.
  3. Ngoại động từ:

    • Ám chỉ, gợi ý: Truyền đạt hoặc đề xuất một ý tưởng một cách tế nhị, gián tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They have an intimate friendship that has lasted for decades. (Họ một tình bạn thân mật đã kéo dài hàng thập kỷ.)
    • We had dinner in an intimate little restaurant. (Chúng tôi đã ăn tối trong một nhà hàng nhỏ ấm cúng.)
    • She has an intimate knowledge of local history. ( ấy kiến thức sâu sắc về lịch sử địa phương.)
  • Danh từ:

    • He is one of my closest intimates. (Anh ấy một trong những người thân thiết nhất của tôi.)
  • Ngoại động từ:

    • He intimated that he might resign soon. (Anh ta ám chỉ rằng có thể sẽ sớm từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on intimate terms with someone": quan hệ rất thân thiết với ai.

    • After years of collaboration, they are on intimate terms. (Sau nhiều năm cộng tác, họ quan hệ rất thân thiết.)
  • "An intimate detail": Một chi tiết riêng tư, kín đáo.

    • The biography revealed many intimate details of her life. (Cuốn tiểu sử tiết lộ nhiều chi tiết riêng tư về cuộc đời .)
Biến thể từ gần giống
  • Intimacy (danh từ): Sự thân mật, mối quan hệ thân thiết.

    • The intimacy between the two artists was evident in their work. (Sự thân mật giữa hai nghệ sĩ thể hiện trong tác phẩm của họ.)
  • Intimately (trạng từ): Một cách thân mật, chi tiết.

    • She is intimately familiar with the process. ( ấy quen thuộc một cách chi tiết với quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (thân mật): Close, familiar, dear.
  • Tính từ (riêng tư): Private, personal, cozy.
  • Động từ (ám chỉ): Suggest, imply, hint, insinuate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động chính được diễn đạt bởi động từ 'intimate'.)

Thành ngữ liên quan
  • An intimate gathering: Một buổi tụ họp thân mật, ấm cúng với số lượng người nhỏ.
    • We're planning an intimate gathering for just a few close friends. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi tụ họp thân mật chỉ với vài người bạn thân.)
intimate

She shared an intimate secret with her closest friend.

tính từ
  1. thân mật, mật thiết, thân tính, quen thuộc
  2. riêng tư, riêng biệt; ấm cúng
  3. chung chăn chung gối; gian gâm, thông dâm
  4. (thuộc) bản chất; (thuộc) ý nghĩ tình cảm sâu sắc nhất; sâu sắc (lòng tin...)
danh từ
  1. người thân, người tâm phúc
  2. người rất quen thuộc với (cái , nơi nào...)
ngoại động từ
  1. báo cho biết, cho biết
  2. gợi cho biết, gợi ý