intimately

/'intimitli/
Học thuật
Thân thiện
intimately

The two friends spoke intimately over a cup of tea.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thân mật, mật thiết: Chỉ mối quan hệ gần gũi, riêng tư sâu sắc giữa người với người.
    • Một cách tường tận, sâu sắc: Chỉ sự hiểu biết chi tiết, đầy đủ kỹ lưỡng về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • They have been working together intimately for years. (Họ đã làm việc cùng nhau một cách thân mật trong nhiều năm.)
    • She knows the history of this city intimately. ( ấy biết lịch sử thành phố này một cách tường tận.)
    • The two issues are intimately connected. (Hai vấn đề này liên hệ mật thiết với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be intimately involved in": tham gia một cách sâu sát, mật thiết vào.

    • He was intimately involved in the planning process. (Ông ấy tham gia một cách sâu sát vào quá trình lập kế hoạch.)
  • "to talk intimately": trò chuyện thân mật, riêng tư.

    • The old friends talked intimately about their lives. (Những người bạn cũ trò chuyện thân mật về cuộc sống của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intimate (tính từ): thân mật, mật thiết; riêng tư.

    • They are intimate friends. (Họ những người bạn thân thiết.)
  • Intimacy (danh từ): sự thân mật, mối quan hệ thân thiết.

    • The intimacy between the two artists is clear in their collaboration. (Sự thân mật giữa hai nghệ sĩ thể hiện trong sự hợp tác của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Closely: một cách chặt chẽ, gần gũi.
  • Thoroughly: một cách kỹ lưỡng, tường tận.
  • Personally: một cách cá nhân, riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "intimately".)

Thành ngữ liên quan
  • Know intimately: biết như lòng bàn tay, biết tường tận.
    • As a local guide, he knows the forest trails intimately. ( một hướng dẫn viên địa phương, anh ấy biết các đường mòn trong rừng như lòng bàn tay.)
intimately

The two friends spoke intimately over a cup of tea.

phó từ
  1. thân mật, mật thiết
  2. tường tận, sâu sắc
    • to know intimately something
      biết tường tận về cái

Từ đồng nghĩa