intimately
/'intimitli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thân mật, mật thiết: Chỉ mối quan hệ gần gũi, riêng tư và sâu sắc giữa người với người.
- Một cách tường tận, sâu sắc: Chỉ sự hiểu biết chi tiết, đầy đủ và kỹ lưỡng về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- They have been working together intimately for years. (Họ đã làm việc cùng nhau một cách thân mật trong nhiều năm.)
- She knows the history of this city intimately. (Cô ấy biết lịch sử thành phố này một cách tường tận.)
- The two issues are intimately connected. (Hai vấn đề này có liên hệ mật thiết với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be intimately involved in": tham gia một cách sâu sát, mật thiết vào.
- He was intimately involved in the planning process. (Ông ấy tham gia một cách sâu sát vào quá trình lập kế hoạch.)
"to talk intimately": trò chuyện thân mật, riêng tư.
- The old friends talked intimately about their lives. (Những người bạn cũ trò chuyện thân mật về cuộc sống của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Intimate (tính từ): thân mật, mật thiết; riêng tư.
- They are intimate friends. (Họ là những người bạn thân thiết.)
Intimacy (danh từ): sự thân mật, mối quan hệ thân thiết.
- The intimacy between the two artists is clear in their collaboration. (Sự thân mật giữa hai nghệ sĩ thể hiện rõ trong sự hợp tác của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Closely: một cách chặt chẽ, gần gũi.
- Thoroughly: một cách kỹ lưỡng, tường tận.
- Personally: một cách cá nhân, riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "intimately".)
Thành ngữ liên quan
- Know intimately: biết rõ như lòng bàn tay, biết tường tận.
- As a local guide, he knows the forest trails intimately. (Là một hướng dẫn viên địa phương, anh ấy biết các đường mòn trong rừng rõ như lòng bàn tay.)
phó từ
- thân mật, mật thiết
- tường tận, sâu sắc
- to know intimately somethingbiết tường tận về cái gì