disoblige
/'disə'blaidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng ai đó: Hành động không đáp ứng mong muốn, yêu cầu hoặc không làm vừa lòng người khác, thường dẫn đến sự bất tiện hoặc khó chịu cho họ.
- Làm phiền, gây bất tiện cho ai đó: Từ chối giúp đỡ hoặc từ chối một yêu cầu, khiến người khác gặp khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi xin lỗi đã làm trái ý anh, nhưng tôi không thể cho anh mượn xe của tôi vào cuối tuần này.)
- (Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ, không muốn làm mếch lòng người bạn cũ của mình.)
- (Chính sách nghiêm ngặt của khách sạn có thể gây bất tiện cho một số vị khách đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To feel disobliged": Cảm thấy bị làm phật ý hoặc cảm thấy mình bị từ chối một cách khó chịu.
- She felt disobliged when her request for a simple favor was denied. (Cô ấy cảm thấy bị làm phật ý khi yêu cầu được giúp đỡ một việc đơn giản của cô bị từ chối.)
- "A disobliging remark/attitude": Một nhận xét/thái độ khó chịu, không sẵn lòng giúp đỡ.
- His disobliging attitude made it difficult to work as a team. (Thái độ khó chịu của anh ta khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Disobliging (tính từ): Có thái độ không sẵn lòng giúp đỡ, hay làm phật ý người khác.
- He gave a disobliging shrug when asked for directions. (Anh ta nhún vai một cách khó chịu khi được hỏi đường.)
- Disobligement (danh từ, ít dùng): Sự làm trái ý, sự gây bất tiện.
Từ đồng nghĩa
- Inconvenience: Gây bất tiện.
- Put out: Làm phiền, gây rắc rối (cho ai).
- Offend: Làm phật lòng, xúc phạm.
Từ trái nghĩa
- Oblige: Làm vừa lòng, giúp đỡ, đáp ứng yêu cầu.
- Accommodate: Chiều theo, tạo điều kiện thuận lợi cho.
- Please: Làm hài lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
ngoại động từ
- không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng