abed
/ə'bed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở trên giường: Từ cổ hoặc có tính chất văn chương, dùng để mô tả trạng thái đang nằm, ở trên giường, thường là vì ốm, ngủ, hoặc nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- (Ông lão nằm trên giường cả buổi sáng, quá yếu để có thể dậy.)
- (Cô ấy ở trên giường vì bị sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc để tạo sắc thái cổ xưa, trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, người ta thường dùng cụm "in bed" hơn.
- Văn chương: "He was found abed, a book still open beside him." (Ông ấy được tìm thấy trên giường, một cuốn sách vẫn còn mở bên cạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedridden (adj): Liệt giường, phải nằm trên giường một thời gian dài vì ốm nặng hoặc tàn tật.
- After the accident, he was bedridden for months. (Sau tai nạn, anh ấy đã liệt giường trong nhiều tháng.)
- Bed (n): Cái giường (danh từ gốc).
Từ đồng nghĩa
- In bed: Ở trên giường (cách diễn đạt thông dụng hiện đại).
- Confined to bed: Bị buộc phải nằm trên giường (nhấn mạnh việc không thể dậy được, thường vì lý do sức khỏe).
phó từ
- ở trên giường
- to lie abednằm ở trên giường