adjustable
/ə'dʤʌstəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể điều chỉnh được: Mô tả một đối tượng có thể được thay đổi, sửa đổi hoặc thiết lập lại để phù hợp với các yêu cầu, điều kiện hoặc kích thước khác nhau.
- Có thể làm cho thích hợp: Có khả năng được sửa đổi để trở nên phù hợp hoặc thích ứng với một mục đích cụ thể.
- Có thể hoà giải được: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể được dàn xếp hoặc giải quyết một cách ổn thỏa, thường dùng cho các mâu thuẫn hoặc bất đồng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This office chair has an adjustable height. (Chiếc ghế văn phòng này có chiều cao có thể điều chỉnh được.)
- The straps on this backpack are fully adjustable. (Các dây đeo trên ba lô này hoàn toàn có thể điều chỉnh được.)
- The terms of the agreement are adjustable based on market conditions. (Các điều khoản của thỏa thuận có thể điều chỉnh dựa trên điều kiện thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fully adjustable": Có thể điều chỉnh toàn bộ, hoàn toàn linh hoạt.
- The new microscope features a fully adjustable stage. (Kính hiển vi mới có bàn kính có thể điều chỉnh hoàn toàn.)
"Easily adjustable": Dễ dàng điều chỉnh.
- The thermostat is easily adjustable with a simple dial. (Bộ điều nhiệt có thể dễ dàng điều chỉnh bằng một núm vặn đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Adjust (động từ): Điều chỉnh, sửa lại cho phù hợp.
- You need to adjust the focus of the camera. (Bạn cần điều chỉnh tiêu cự của máy ảnh.)
Adjustment (danh từ): Sự điều chỉnh, sự sửa đổi.
- The mechanic made a fine adjustment to the engine. (Người thợ máy đã thực hiện một sự điều chỉnh tinh tế cho động cơ.)
Adjustability (danh từ): Khả năng có thể điều chỉnh.
- The adjustability of the steering wheel is a key safety feature. (Khả năng điều chỉnh của vô lăng là một tính năng an toàn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Modifiable: Có thể sửa đổi, thay đổi.
- Adaptable: Có thể thích nghi, linh hoạt.
- Regulable: Có thể điều tiết, điều chỉnh (thường dùng cho cơ chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "adjustable". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "adjust".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adjustable".)
tính từ
- có thể điều chỉnh được
- có thể làm cho thích hợp
- có thể hoà giải được, có thể giàn xếp được (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)