changeable
/'tʃeindʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ thay đổi, hay thay đổi: Dùng để mô tả một người, sự vật, hoặc tình huống có xu hướng thay đổi thường xuyên, không ổn định.
- Có thể thay đổi: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có khả năng được thay đổi, biến đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a changeable mood; he can be happy one minute and angry the next. (Anh ấy có tâm trạng dễ thay đổi; có thể vui lúc này và giận dữ ngay lúc sau.)
- The weather in the mountains is notoriously changeable. (Thời tiết trên núi nổi tiếng là hay thay đổi.)
- The company's policy on remote work is still changeable. (Chính sách làm việc từ xa của công ty vẫn có thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"changeable nature": bản chất dễ thay đổi.
- The changeable nature of public opinion makes politics unpredictable. (Bản chất dễ thay đổi của dư luận khiến chính trị trở nên khó lường.)
"changeable conditions": điều kiện/hoàn cảnh thay đổi.
- Drivers must be prepared for changeable conditions on the highway. (Người lái xe phải chuẩn bị cho những điều kiện thay đổi trên đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
Changeability (danh từ): tính dễ thay đổi, tính hay thay đổi.
- The changeability of the stock market requires careful investment. (Tính dễ thay đổi của thị trường chứng khoán đòi hỏi sự đầu tư thận trọng.)
Unchangeable (tính từ): không thể thay đổi, bất biến (từ trái nghĩa).
- His decision was final and unchangeable. (Quyết định của anh ấy là cuối cùng và không thể thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Variable: biến đổi, thay đổi.
- Unpredictable: không thể đoán trước, thất thường.
- Mutable: có thể thay đổi, hay biến đổi (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- As changeable as the weather: Thay đổi thất thường như thời tiết (dùng để ví von về tính khí hoặc tình huống).
- Her opinions on the matter are as changeable as the weather. (Ý kiến của cô ấy về vấn đề đó thay đổi thất thường như thời tiết.)
tính từ
- dễ thay đổi, hay thay đổi
- a changeable personcon người dễ thay đổi
- changeable weatherthời tiết hay thay đổi
- có thể thay đổi