immutable

/i'mju:təbl/
Học thuật
Thân thiện
immutable

The laws of physics are considered immutable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thay đổi, không thể biến đổi: Dùng để mô tả một thứ đó không bao giờ thay đổi hoặc không thể bị thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.
    • Bất biến, vĩnh viễn: Chỉ tính chất cố định, ổn định không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laws of physics are considered immutable. (Các định luật vật được coi bất biến.)
    • He held an immutable belief in justice. (Anh ấy giữ một niềm tin bất di bất dịch vào công lý.)
    • The company's core values are immutable. (Các giá trị cốt lõi của công ty không thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "immutable truth": chân lý bất biến, sự thật không thể thay đổi.

    • She spoke about the immutable truth of human dignity. ( ấy nói về chân lý bất biến của nhân phẩm con người.)
  • "immutable law": luật bất biến, quy luật không thay đổi.

    • Many philosophers searched for immutable laws governing human behavior. (Nhiều triết gia tìm kiếm những quy luật bất biến chi phối hành vi con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Immutability (danh từ): tính chất không thể thay đổi, tính bất biến.
    • The immutability of the contract terms was clearly stated. (Tính bất biến của các điều khoản hợp đồng đã được nêu .)
Từ đồng nghĩa
  • Unchangeable: không thể thay đổi.
  • Invariable: không thay đổi, cố định.
  • Fixed: cố định, bất di bất dịch.
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
Từ trái nghĩa
  • Mutable: có thể thay đổi, hay biến đổi.
  • Changeable: dễ thay đổi, hay thay đổi.
  • Variable: biến đổi, không cố định.
immutable

The laws of physics are considered immutable.

tính từ
  1. không thay đổi, không biến đổi; không thể thay đổi được, không thể biến đổi được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immutable"

Từ có nhắc đến "immutable"