uncertain

/ʌn'sə:tn/
Học thuật
Thân thiện
uncertain

She looked at the map with an uncertain expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chắc chắn, còn nghi ngờ: Trạng thái không sự xác định rõ ràng, không biết chắc điều sẽ xảy ra hoặc không niềm tin tuyệt đối vào điều đó.
    • Thay đổi, không ổn định: Có thể thay đổi một cách khó lường, không kiên định.
    • Không đáng tin cậy: Không thể dựa vào một cách chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The outcome of the election is still uncertain. (Kết quả của cuộc bầu cử vẫn còn không chắc chắn.)
    • She was uncertain about which career path to choose. ( ấy phân vân/không chắc về việc nên chọn con đường sự nghiệp nào.)
    • We are facing uncertain economic times. (Chúng ta đang đối mặt với thời kỳ kinh tế bất ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in no uncertain terms": một cách rõ ràng, dứt khoát không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.

    • He refused my request in no uncertain terms. (Anh ấy từ chối yêu cầu của tôi một cách rõ ràng dứt khoát.)
  • "an uncertain smile": một nụ cười không tự nhiên, thiếu tự tin hoặc do dự.

    • She gave me an uncertain smile before entering the interview room. ( ấy trao cho tôi một nụ cười thiếu tự tin trước khi bước vào phòng phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncertainty (danh từ): sự không chắc chắn, tính bất định.

    • There is a lot of uncertainty surrounding the new policy. ( rất nhiều sự không chắc chắn xung quanh chính sách mới.)
  • Uncertainly (trạng từ): một cách không chắc chắn, do dự.

    • He answered the question uncertainly. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách không chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubtful: nghi ngờ, đáng ngờ.
  • Unpredictable: không thể đoán trước, khó lường.
  • Indefinite: không xác định, không rõ ràng.
  • Ambiguous: mơ hồ, nhiều hơn một cách hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Certain: chắc chắn, rõ ràng.
  • Sure: chắc chắn, tin tưởng.
  • Predictable: có thể dự đoán được.
  • Stable: ổn định, vững chắc.
Thành ngữ liên quan
  • To hang in the balance: (tình hình) chưa ngã ngũ, còn trong tình trạng bấp bênh, không chắc chắn.

    • The future of the company hangs in the balance. (Tương lai của công ty vẫn còn rất bấp bênh.)
  • To be up in the air: chưa được quyết định, còn để ngỏ.

    • Our vacation plans are still up in the air. (Kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi vẫn chưa được quyết định.)
uncertain

She looked at the map with an uncertain expression.

tính từ
  1. không chắc, còn ngờ
    • uncertain success
      sự thành công không chắc lắm
    • a lady of uncertain age
      một khó biết tuổi; (hài) một muốn làm ra vẻ trẻ hơn tuổi thật
  2. hay thay đổi, không kiên định
    • uncertain weather
      thời tiết hay thay đổi
  3. không đáng tin cậy
    • an uncertain companion
      một người bạn không đáng tin cậy