volatile

/'vɔlətail/
Học thuật
Thân thiện
volatile

Stock prices can be volatile from one day to the next.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bay hơi: Dùng để mô tả một chất hóa học dễ dàng chuyển từ trạng thái lỏng hoặc rắn sang trạng thái hơinhiệt độ áp suất bình thường.
    • Hay thay đổi, bất ổn: Dùng để mô tả một tình huống, cảm xúc, hoặc thái độ dễ dàng thường xuyên thay đổi một cách đột ngột khó lường.
    • Hoạt bát, sôi nổi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả tính cách vui vẻ, nhanh nhẹn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gasoline is a highly volatile liquid. (Xăng một chất lỏng rất dễ bay hơi.)
    • The political situation in the region remains volatile. (Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.)
    • He has a volatile temper, so be careful what you say. (Anh ấy tính khí thất thường, vậy hãy cẩn thận với những bạn nói.)
    • (Nghĩa ) She was known for her volatile and cheerful spirit. ( ấy được biết đến với tinh thần sôi nổi vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Volatile memory" (Bộ nhớ khả biến): Trong công nghệ thông tin, đây loại bộ nhớ máy tính chỉ lưu giữ dữ liệu khi nguồn điện, như RAM.
  • "Volatile organic compound (VOC)" (Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi): Thuật ngữ hóa học/môi trường chỉ các hợp chất hóa học dễ bay hơi có thể gây hại.
  • "Volatile market" (Thị trường biến động mạnh): Thị trường tài chính mức độ biến động giá cao khó dự đoán.
Biến thể từ gần giống
  • Volatility (Danh từ): Tính dễ bay hơi; sự biến động, bất ổn.
    • The volatility of the stock market makes investors nervous. (Sự biến động của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu lo lắng.)
  • Volatilize (Động từ): Làm bay hơi, trở nên dễ bay hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Dễ bay hơi: Evaporative.
  • Hay thay đổi, bất ổn: Unstable, unpredictable, erratic, mercurial, capricious, fickle.
  • Hoạt bát: Lively, vivacious (nghĩa gần cho ý ).
Từ trái nghĩa
  • Dễ bay hơi: Stable, nonvolatile.
  • Hay thay đổi: Stable, constant, steady, predictable.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "volatile")

volatile

Stock prices can be volatile from one day to the next.

tính từ
  1. (hoá học) dễ bay hơi
    • volatile substance
      chất dễ bay hơi
  2. không kiên định, hay thay đổi; nhẹ dạ
    • of a volatile character
      tính nhẹ dạ
  3. vui vẻ, hoạt bát

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "volatile"

Từ có nhắc đến "volatile"