changeable

/'tʃeindʤəbl/
Học thuật
Thân thiện
changeable

Le temps est changeable en automne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ thay đổi, hay thay đổi: "changeable" dùng để mô tả một cái gì đó có thể thay đổi hoặc thường xuyên thay đổi, không ổn định.
    • Có thể đổi được: "changeable" cũng có thể chỉ một vật có thể được thay thế hoặc hoán đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le temps est très changeable en cette saison. (Thời tiết rất hay thay đổi vào mùa này.)
    • C'est une personne d'humeur changeable. (Đómột người tâm trạng dễ thay đổi.)
    • Les couvertures de ces coussins sont changeables. (Những tấm vỏ của các chiếc gối này có thể thay đổi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un ciel changeable": bầu trời thay đổi (thường xuyên mây, nắng, mưa).

    • Nous prévoyons une promenade malgré un ciel changeable. (Chúng tôi dự định đi dạo bất chấp một bầu trời hay thay đổi.)
  • "d'une opinion changeable": quan điểm hay thay đổi.

    • Il est difficile de négocier avec quelqu'un d'une opinion changeable. (Thật khó để đàm phán với một người quan điểm hay thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Changement (danh từ): sự thay đổi.

    • Le changement de saison est agréable. (Sự thay đổi mùa thật dễ chịu.)
  • Changer (động từ): thay đổi.

    • Il faut changer les draps chaque semaine. (Cần phải thay ga giường mỗi tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Variable: biến đổi, không cố định.
  • Inconstant: không kiên định, hay thay đổi.
  • Instable: không ổn định.
Từ trái nghĩa
  • Stable: ổn định.
  • Constant: không thay đổi, kiên định.
  • Fixe: cố định.
changeable

Le temps est changeable en automne.

tính từ
  1. đổi được

Từ trái nghĩa