twinge

/twindʤ/
Học thuật
Thân thiện
twinge

She felt a twinge in her ankle after stepping off the curb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cơn đau nhói, sự nhức nhối đột ngột ngắn: Một cảm giác đau nhói, sắc nhanh, thườngmột bộ phận cụ thể trên cơ thể.
    • Cảm giác cắn rứt, sự day dứt đột ngột: Một cảm giác khó chịu về tinh thần hoặc cảm xúc xuất hiện đột ngột, như hối hận hoặc thương cảm.
  2. Động từ:

    • Làm đau nhói, gây ra cảm giác nhức nhối: (Dùng hiếm) Gây ra hoặc cảm thấy một cơn đau nhói, sắc.
    • Làm cắn rứt, day dứt: (Dùng hiếm, thường trong văn chương) Gây ra cảm giác hối hận hoặc day dứt trong lương tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I felt a twinge in my back when I lifted the box. (Tôi cảm thấy một cơn đau nhóilưng khi nhấc cái hộp.)
    • She experienced a twinge of guilt after forgetting her friend's birthday. ( ấy trải qua một nỗi day dứt đã quên sinh nhật của bạn.)
  • Động từ:

    • The old injury sometimes twinges in cold weather. (Chỗ chấn thương đôi khi nhức nhối khi trời lạnh.)
    • His conscience twinged him for his harsh words. (Lương tâm của anh ta day dứt những lời lẽ gay gắt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a twinge of...": Một chút, một thoáng cảm giác (thường tiêu cực).
    • He felt a twinge of jealousy when he saw them together. (Anh ta cảm thấy một chút ghen tị khi thấy họ bên nhau.)
    • A twinge of sadness passed through her. (Một nỗi buồn thoáng qua trong .)
Biến thể từ gần giống
  • Twingey (tính từ, không phổ biến): tính chất gây đau nhói hoặc dễ bị đau nhói.
  • Pang (danh từ): Cơn đau quặn, nỗi đau đớn dữ dội (về thể xác hoặc tinh thần), thường mạnh hơn kéo dài hơn "twinge".
  • Stitch (danh từ): Cơn đau nhói bên sườn, thường do vận động.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đau thể xác): Stab, pang, stitch, prick, spasm.
  • Danh từ (nghĩa cảm xúc): Pang, stab, prick, qualm.
  • Động từ: Prick, sting, pinch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "twinge".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "twinge" một cách cố định.

twinge

She felt a twinge in her ankle after stepping off the curb.

danh từ
  1. (y học) sự đau nhói, sự nhức nhối
    • a twinge of toothache
      sự nhức răng
  2. (nghĩa bóng) sự cắn rứt
    • twinges of conscience
      sự cắn rứt của lương tâm
ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (y học) làm đau nhói, làm nhức nhối
  2. (nghĩa bóng) cắn rứt
    • his conscience twinges him
      lương tâm cắn rứt