panic
/'pænik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi: Một cảm giác sợ hãi đột ngột và mãnh liệt, thường là tập thể, dẫn đến những hành động vội vã, thiếu suy nghĩ.
- Cơn hoảng loạn: Một giai đoạn ngắn của sự sợ hãi hoặc lo lắng cực độ.
Tính từ:
- Hoảng sợ, hoang mang sợ hãi: Mô tả trạng thái hoặc cảm xúc bị chi phối bởi nỗi sợ hãi đột ngột và dữ dội.
Động từ:
- Làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi (ngoại động từ): Gây ra sự sợ hãi đột ngột và mất kiểm soát cho ai đó.
- Trở nên hoảng sợ (nội động từ): Trải qua cảm giác sợ hãi đột ngột và mãnh liệt, dẫn đến hành động thiếu suy xét.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fire caused panic in the theater. (Vụ hỏa hoạn đã gây ra sự hoảng sợ trong nhà hát.)
- She felt a moment of panic when she couldn't find her passport. (Cô ấy cảm thấy một cơn hoảng loạn khi không tìm thấy hộ chiếu.)
Tính từ:
- The crowd was in a panic state after hearing the explosion. (Đám đông ở trong trạng thái hoảng sợ sau khi nghe tiếng nổ.)
Động từ:
- Loud noises can panic the horses. (Tiếng ồn lớn có thể làm những con ngựa hoảng sợ.)
- Don't panic; we have plenty of time. (Đừng hoảng sợ; chúng ta còn nhiều thời gian mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"panic buying": (danh từ ghép) hiện tượng mua sắm hoảng loạn, tích trữ hàng hóa do sợ hãi về sự khan hiếm.
- There was panic buying of toilet paper during the pandemic. (Đã có hiện tượng mua sắm hoảng loạn giấy vệ sinh trong đại dịch.)
"panic attack": (danh từ ghép) cơn hoảng loạn, một đợt sợ hãi hoặc lo lắng dữ dội đột ngột.
- She had a panic attack during the exam. (Cô ấy đã bị một cơn hoảng loạn trong kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
Panicked (adj): ở trạng thái hoảng sợ.
- He had a panicked look on his face. (Anh ta có vẻ mặt hoảng sợ.)
Panicky (adj): dễ hoảng sợ, có tính chất hoảng loạn.
- Her voice sounded panicky. (Giọng cô ấy nghe có vẻ hoảng loạn.)
Panic-stricken (adj): bị tấn công bởi sự hoảng sợ, khiếp đảm.
- The panic-stricken crowd ran for the exits. (Đám đông khiếp đảm chạy về phía các lối thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Alarm (báo động, sự lo sợ), terror (khiếp sợ), hysteria (sự cuồng loạn).
- Động từ: Frighten (làm sợ hãi), terrify (làm kinh hãi), alarm (làm báo động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Panic someone into something: Làm cho ai đó hoảng sợ để họ hành động vội vàng (thường là thiếu khôn ngoan).
- Don't let them panic you into making a bad decision. (Đừng để họ làm bạn hoảng sợ mà đưa ra quyết định tồi.)
Thành ngữ liên quan
Push the panic button: (Bấm nút hoảng loạn) Phản ứng thái quá với một tình huống bằng sự hoảng sợ.
- Stay calm; there's no need to push the panic button yet. (Hãy bình tĩnh; chưa cần phải hoảng loạn vội.)
In a panic: Trong tình trạng hoảng sợ.
- He left the house in a panic. (Anh ta rời khỏi nhà trong cơn hoảng sợ.)
danh từ
- (thực vật học) cây tắc
tính từ
- sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi
tính từ
- hoảng sợ, hoang mang sợ hãi
ngoại động từ
- làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi