pongo

/'pɔɳgou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vượn người châu Phi, đười ươi: Tên gọi một chi (genus) trong phân loại học động vật, bao gồm các loài vượn lớn như đười ươi. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn bản học thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Pongo includes the Bornean and Sumatran orangutans. (Chi Pongo bao gồm đười ươi Borneo đười ươi Sumatra.)
    • Scientists study Pongo to understand great ape behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Pongo để hiểu hành vi của loài vượn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pongo pygmaeus": Tên khoa học của loài đười ươi Borneo.

    • Pongo pygmaeus is native to the island of Borneo. (Pongo pygmaeus loài bản địa của đảo Borneo.)
  • "Pongo abelii": Tên khoa học của loài đười ươi Sumatra.

    • The conservation status of Pongo abelii is critically endangered. (Tình trạng bảo tồn của Pongo abelii cực kỳ nguy cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Orangutan (n): Đười ươi. Đây tên thông dụng cho các loài thuộc chi Pongo.

    • Orangutans are known for their intelligence. (Đười ươi được biết đến với trí thông minh của chúng.)
  • Great ape (n): Vượn người lớn. Nhóm phân loại rộng hơn bao gồm tinh tinh, khỉ đột, đười ươi con người.

    • Pongo is one of the genera of great apes. (Pongo một trong các chi của loài vượn người lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Orangutan: đười ươi (tên gọi phổ biến).
  • Great ape: vượn người lớn (nhóm phân loại rộng).
Lưu ý
  • Pongo một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sử dụng từ "orangutan" thay vì "pongo".
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đây một danh từ khoa học chuyên biệt.
danh từ
  1. (động vật học) vượn người châu Phi
  2. con đười ươi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống