ping

/piɳ/
Học thuật
Thân thiện
ping

A computer technician pings the server to check the connection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu ngắn, sắc vang: Một âm thanh kim loại cao vút, ngắn gọn, thường phát ra khi một vật kim loại bị va chạm nhẹ hoặc khi đạn bay ngang qua.
    • Tín hiệu kiểm tra mạng: Trong máy tính, một gói dữ liệu nhỏ được gửi qua mạng đến một máy chủ để kiểm tra kết nối thời gian phản hồi.
  2. Nội động từ:

    • Kêu lên một tiếng ngắn, vang: Phát ra âm thanh cao, ngắn vang như tiếng kim loại va chạm.
    • Gửi tín hiệu kiểm tra: Gửi một yêu cầu kiểm tra (ping) qua mạng máy tính đến một địa chỉ cụ thể để xác định xem phản hồi hay không.
  3. Ngoại động từ:

    • Liên lạc nhanh, nhắc nhở: Liên hệ với ai đó một cách nhanh chóng, thường qua tin nhắn, để nhắc nhở hoặc kiểm tra.
    • Làm phát ra tiếng "ping": Gây ra hoặc khiến vật đó phát ra âm thanh "ping".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We heard the ping of a bullet hitting the metal sign. (Chúng tôi nghe thấy tiếng vèo của viên đạn trúng vào biển báo kim loại.)
    • A high ping can indicate a slow internet connection. (Chỉ số ping cao có thể cho thấy kết nối internet chậm.)
  • Nội động từ:

    • The bullet pinged off the car's hood. (Viên đạn kêu vèo một tiếng rồi nảy khỏi mui xe.)
    • My computer is pinging the server to check the latency. (Máy tính của tôi đang ping máy chủ để kiểm tra độ trễ.)
  • Ngoại động từ:

    • I'll ping you a reminder about the meeting tomorrow. (Tôi sẽ nhắn nhắc bạn về cuộc họp ngày mai.)
    • The golf ball pinged the flagpole. (Quả bóng gôn đập vào cột cờ kêu một tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ping an idea off someone": thử đưa ra một ý tưởng với ai đó để nghe phản hồi nhanh.
    • Let me ping this concept off the marketing team first. (Để tôi thử trình bày ý tưởng này với nhóm marketing trước đã.)
Biến thể từ gần giống
  • Ping-pong (n): Môn bóng bàn (đây một từ ghép riêng biệt).
  • Pinger (n): Thiết bị phát ra tín hiệu âm thanh định kỳ, như máy định vị dưới nước.
Từ đồng nghĩa
  • Chime (v): kêu leng keng (chỉ âm thanh).
  • Chirp (v): kêu chíp chíp (chỉ âm thanh).
  • Message (v): nhắn tin (nghĩa liên lạc).
  • Test (v): kiểm tra (nghĩa mạng máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ping back: phản hồi lại ngay lập tức, đặc biệt qua tin nhắn hoặc email.

    • I sent the question and he pinged back with an answer in seconds. (Tôi gửi câu hỏi anh ấy trả lời lại ngay trong vài giây.)
  • Ping off: nảy ra, bật ra (vật thể) kèm theo âm thanh "ping".

    • The hailstone pinged off the window. (Cục mưa đá nảy khỏi cửa sổ kêu một tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • The ping of the microwave: cụm từ mô tả âm thanh báo hiệu đồ ăn đã hâm nóng xong trong vi sóng, thường dùng để chỉ một việc đó đã hoàn thành nhanh chóng.
    • Dinner will be ready at the ping of the microwave. (Bữa tối sẽ sẵn sàng ngay sau tiếng "ting" của vi sóng.)
ping

A computer technician pings the server to check the connection.

danh từ
  1. tiếng vèo (đạn bay...)
nội động từ
  1. bay vèo (đạn)