ping
/piɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu ngắn, sắc và vang: Một âm thanh kim loại cao vút, ngắn gọn, thường phát ra khi một vật kim loại bị va chạm nhẹ hoặc khi đạn bay ngang qua.
- Tín hiệu kiểm tra mạng: Trong máy tính, một gói dữ liệu nhỏ được gửi qua mạng đến một máy chủ để kiểm tra kết nối và thời gian phản hồi.
Nội động từ:
- Kêu lên một tiếng ngắn, vang: Phát ra âm thanh cao, ngắn và vang như tiếng kim loại va chạm.
- Gửi tín hiệu kiểm tra: Gửi một yêu cầu kiểm tra (ping) qua mạng máy tính đến một địa chỉ cụ thể để xác định xem nó có phản hồi hay không.
Ngoại động từ:
- Liên lạc nhanh, nhắc nhở: Liên hệ với ai đó một cách nhanh chóng, thường qua tin nhắn, để nhắc nhở hoặc kiểm tra.
- Làm phát ra tiếng "ping": Gây ra hoặc khiến vật gì đó phát ra âm thanh "ping".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We heard the ping of a bullet hitting the metal sign. (Chúng tôi nghe thấy tiếng vèo của viên đạn trúng vào biển báo kim loại.)
- A high ping can indicate a slow internet connection. (Chỉ số ping cao có thể cho thấy kết nối internet chậm.)
Nội động từ:
- The bullet pinged off the car's hood. (Viên đạn kêu vèo một tiếng rồi nảy khỏi mui xe.)
- My computer is pinging the server to check the latency. (Máy tính của tôi đang ping máy chủ để kiểm tra độ trễ.)
Ngoại động từ:
- I'll ping you a reminder about the meeting tomorrow. (Tôi sẽ nhắn nhắc bạn về cuộc họp ngày mai.)
- The golf ball pinged the flagpole. (Quả bóng gôn đập vào cột cờ kêu một tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ping an idea off someone": thử đưa ra một ý tưởng với ai đó để nghe phản hồi nhanh.
- Let me ping this concept off the marketing team first. (Để tôi thử trình bày ý tưởng này với nhóm marketing trước đã.)
Biến thể và từ gần giống
- Ping-pong (n): Môn bóng bàn (đây là một từ ghép riêng biệt).
- Pinger (n): Thiết bị phát ra tín hiệu âm thanh định kỳ, như máy định vị dưới nước.
Từ đồng nghĩa
- Chime (v): kêu leng keng (chỉ âm thanh).
- Chirp (v): kêu chíp chíp (chỉ âm thanh).
- Message (v): nhắn tin (nghĩa liên lạc).
- Test (v): kiểm tra (nghĩa mạng máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ping back: phản hồi lại ngay lập tức, đặc biệt qua tin nhắn hoặc email.
- I sent the question and he pinged back with an answer in seconds. (Tôi gửi câu hỏi và anh ấy trả lời lại ngay trong vài giây.)
Ping off: nảy ra, bật ra (vật thể) kèm theo âm thanh "ping".
- The hailstone pinged off the window. (Cục mưa đá nảy khỏi cửa sổ kêu một tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- The ping of the microwave: cụm từ mô tả âm thanh báo hiệu đồ ăn đã hâm nóng xong trong lò vi sóng, thường dùng để chỉ một việc gì đó đã hoàn thành nhanh chóng.
- Dinner will be ready at the ping of the microwave. (Bữa tối sẽ sẵn sàng ngay sau tiếng "ting" của lò vi sóng.)
danh từ
- tiếng vèo (đạn bay...)
nội động từ
- bay vèo (đạn)