pinky

/'piɳkiʃ/ Cách viết khác : (pinky) /'piɳki/
Học thuật
Thân thiện
pinky

She raises her pinky while holding a delicate teacup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón út: "pinky" tên gọi thông thường, không chính thức cho ngón tay út, đặc biệt ngón út của bàn tay. Đây ngón tay nhỏ nhất nằm xa ngón cái nhất.
    • Màu hồng nhạt: (Hiếm gặp, chủ yếu trong tiếng Anh Anh cổ hoặc phương ngữ) "pinky" có thể được dùng như một tính từ để mô tả một thứ đó màu hồng nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: ngón út):

    • She wears a ring on her pinky. ( ấy đeo một chiếc nhẫn trên ngón út.)
    • He hurt his pinky while playing basketball. (Anh ấy bị thương ngón út khi chơi bóng rổ.)
  • Tính từ (nghĩa phụ: hồng nhạt):

    • The sky turned a pinky hue at sunset. (Bầu trời chuyển sang sắc hồng nhạt lúc hoàng hôn.) - Lưu ý: Cách dùng này hiện nay rất hiếm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinky swear" hoặc "pinky promise": Lời hứa ngón út. Một cử chỉ hứa hẹn nghiêm túc, thường thấytrẻ em, bằng cách móc ngón út của nhau.
    • They made a pinky swear to always be best friends. (Họ đã hứa ngón út sẽ mãi mãi bạn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinkie: Một cách viết phát âm biến thể khác của "pinky", cùng nghĩa (chỉ ngón út). Phổ biến hơnmột số vùng.

    • Can you lift this with your pinkie? (Bạn có thể nhấc thứ này bằng ngón út không?)
  • Little finger: Cách gọi trang trọng phổ biến hơn cho "ngón út".

  • Fifth finger: Cách gọi theo thứ tự (ngón thứ năm).
Từ đồng nghĩa
  • Little finger: ngón út (từ đồng nghĩa chính, trang trọng hơn).
  • Fifth digit: ngón thứ năm (cách gọi giải phẫu học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pinky".

Thành ngữ liên quan
  • Pinky swear/promise: Như đã giải thíchtrên, thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này.
  • To have someone wrapped around your little/pinky finger: Hoàn toàn kiểm soát hoặc chi phối được ai đó.
    • The baby has her parents wrapped around her little finger. (Đứa bé hoàn toàn chi phối được bố mẹ .) - Lưu ý: "little finger" thường được dùng trong thành ngữ này hơn "pinky".
pinky

She raises her pinky while holding a delicate teacup.

tính từ
  1. hơi hồng, hồng nhạt

Từ gần giống